FIFA World Cup qualification (CONCACAF)02:00 ngày 07/06/2025

Antigua and Barbuda
0 - 1

Cuba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Antigua and BarbudaChỉ sốCuba
1Chỉ số 213
1Chỉ số 40
31Chỉ số 2474
3Chỉ số 2216
27Chỉ số 2573
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
75Chỉ số 23121
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Antigua and Barbuda
Sơ đồ 5-4-121925172019106713
Đội hình xuất phát
Taj Edward Moore#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

amir daley#9 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Zafique drew#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Wildin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Leroy·Graham#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Antonio Morgan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
D.Bishop#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

TJ Bramble#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Tyrik Hughes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

r.deterville#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Drake Hadeed#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Drake Hadeed#12
Drake Hadeed#15
Drake Hadeed#3
Drake Hadeed#4
Drake Hadeed#14

Drake Hadeed#1

Drake Hadeed#11
Drake Hadeed#23
Drake Hadeed#22
Drake Hadeed#16
Drake Hadeed#18
Drake Hadeed#8
Cuba
Sơ đồ 4-2-3-11222144513618191120
Đội hình xuất phát

R.Arozarena#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O. Calvo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Espino#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Cavafe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Pérez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Catasus#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Bravo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Matos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Aguirre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Hernández#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Raballo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Raballo#15
A.Raballo#21
A.Raballo#8
A.Raballo#1
A.Raballo#3
A.Raballo#2

A.Raballo#7

A.Raballo#9
A.Raballo#10
A.Raballo#17
A.Raballo#16
A.Raballo#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cuba3 - 1
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda0 - 2
Cuba
Antigua and Barbuda0 - 0
Cuba
Cuba3 - 0
Antigua and Barbuda
Cuba4 - 0
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda3 - 4
CubaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda0 - 0
Dominica
Bermuda2 - 1
Antigua and Barbuda
Dominican Republic5 - 0
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda0 - 5
Dominican Republic
Antigua and Barbuda0 - 1
Bermuda
Dominica2 - 1
Antigua and Barbuda
Cayman Islands1 - 0
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda1 - 1
Bermuda
Guyana6 - 0
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda2 - 3
Puerto RicoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuba
Trinidad and Tobago4 - 0
Cuba
Cuba1 - 2
Trinidad and Tobago
Cuba4 - 0
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis2 - 1
Cuba
Trinidad and Tobago3 - 1
Cuba
Cuba2 - 2
Trinidad and Tobago
Cuba1 - 1
Nicaragua
Jamaica0 - 0
Cuba
Cuba3 - 0
Cayman Islands
Honduras3 - 1
CubaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antigua and Barbuda
#10#20#31#42#53#60#70
Cuba
#11#21#30#41#56#60#70
Costa Rica
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Panama
Montserrat
Guatemala
British Virgin Islands
Suriname
El Salvador
Anguilla