Sweden Superettan20:00 ngày 03/05/2026

Helsingborgs
2 - 0

IK Brage
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingborgsChỉ sốIK Brage
2Chỉ số 30
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2392
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 29
30Chỉ số 2456
4Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-215832536143110819
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

clancy biten#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.V.Persson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Obafemi Awodesu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bengtsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Hasselqvist#36 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

nordin#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Svensson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Gigovic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Persson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Persson#23

L.Persson#11

L.Persson#29

L.Persson#6
L.Persson#42

L.Persson#9

L.Persson#18
L.Persson#40
IK Brage
Sơ đồ 4-3-31232222428810111720
Đội hình xuất phát

V.Frodig#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hörberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zetterstrom#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Stagaard#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Hellblom#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Granstrom#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sporrong#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Berggren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Lundin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

P.Jonsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Nordh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

G.Nordh#19

G.Nordh#15

G.Nordh#14

G.Nordh#4

G.Nordh#21

G.Nordh#7

G.Nordh#30

G.Nordh#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Brage3 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 0
IK Brage
IK Brage0 - 3
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
IK Brage
Helsingborgs2 - 0
IK Brage
IK Brage1 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs3 - 0
IK Brage
IK Brage0 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs4 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 1
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Ljungskile4 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs2 - 1
Ostersunds FK
Nordic United FC3 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs4 - 1
Osters IF
Helsingborgs1 - 0
IK Oddevold
Helsingborgs1 - 1
GIF Sundsvall
IK Sirius FK4 - 1
Helsingborgs
Elfsborg4 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 2
Falkenberg
Helsingborgs2 - 1
Hillerod FodboldĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Brage
IK Brage2 - 2
Varbergs BoIS FC
GIF Sundsvall1 - 2
IK Brage
IK Brage3 - 4
IK Oddevold
Norrby IF0 - 1
IK Brage
Brommapojkarna1 - 2
IK Brage
IK Brage1 - 0
Gefle IF
IK Brage2 - 1
Orebro SK
Osters IF4 - 1
IK Brage
Hammarby2 - 0
IK Brage
IK Brage1 - 0
IF Karlstad FotbollĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingborgs
#12#21#30#42#57#60#70
IK Brage
#10#20#30#40#59#60#70
IFK Norrkoping FK
Landskrona BoIS
IFK Varnamo
Sandvikens IF