Lithuanian A Lyga22:45 ngày 27/07/2026

Hegelmann
2 - 3

FK Zalgiris Vilnius
Thống kê
Thống kê trận đấu
HegelmannChỉ sốFK Zalgiris Vilnius
3Chỉ số 2212
5Chỉ số 215
0Chỉ số 82
0Chỉ số 33
6Chỉ số 210
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
94Chỉ số 23126
64Chỉ số 2489
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hegelmann
Sơ đồ 4-4-1-11162630371910897722
Đội hình xuất phát

L.Paukste#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.remeikis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Slendzoka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Isaac barry#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V·Radonja#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

dominykas pasilys#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.OumGouet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Armanavicius#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Kazlauskas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Wesley#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

D.Tibell#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Tibell#67

D.Tibell#6

D.Tibell#7
D.Tibell#44

D.Tibell#11

D.Tibell#5
D.Tibell#27

D.Tibell#18

D.Tibell#45
D.Tibell#24
D.Tibell#31
FK Zalgiris Vilnius
Sơ đồ 4-2-3-11218451396810227
Đội hình xuất phát

V.Sarkauskas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Šešplaukis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Lupano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Turda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Upstas#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Jarusevicius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Capan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Antal#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Golubickas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Verbickas#22 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
N.Mihajlović#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Mihajlović#29

N.Mihajlović#27

N.Mihajlović#70

N.Mihajlović#14

N.Mihajlović#11

N.Mihajlović#1

N.Mihajlović#23

N.Mihajlović#20

N.Mihajlović#77

N.Mihajlović#21

N.Mihajlović#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | FK Zalgiris Vilnius | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Transinvest | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Banga Gargzdai | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 5 | Suduva | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Dziugas Telsiai | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Hegelmann | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 8 | Siauliai | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 9 | FK Panevezys | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | FK Riteriai | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zalgiris Vilnius1 - 3
Hegelmann
Hegelmann0 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
Hegelmann
FK Zalgiris Vilnius3 - 1
Hegelmann
Hegelmann2 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius0 - 1
Hegelmann
Hegelmann2 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 3
Hegelmann
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Hegelmann
Hegelmann3 - 1
FK Zalgiris VilniusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hegelmann
Siauliai0 - 2
Hegelmann
Suduva5 - 1
Hegelmann
Paide Linnameeskond3 - 0
Hegelmann
Hegelmann1 - 1
Paide Linnameeskond
FK Panevezys1 - 1
Hegelmann
Banga Gargzdai2 - 0
Hegelmann
Hegelmann1 - 1
Dziugas Telsiai
Hegelmann1 - 1
Kauno Zalgiris
Transinvest2 - 1
Hegelmann
FK Zalgiris Vilnius1 - 3
HegelmannĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius
Dinamo Tbilisi3 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius3 - 1
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 3
FK Zalgiris Vilnius
Siauliai0 - 3
FK Zalgiris Vilnius
Dziugas Telsiai0 - 0
FK Zalgiris Vilnius
Banga Gargzdai3 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius3 - 0
FK Panevezys
Kauno Zalgiris0 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 3
HegelmannĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hegelmann
#12#21#30#40#56#60#70
FK Zalgiris Vilnius
#13#21#30#43#510#60#70
FK Riteriai