Australian Welsh League14:00 ngày 11/04/2026

Hearst Neville
2 - 0

Macarthur Rams
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hearst NevilleChỉ sốMacarthur Rams
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
75Chỉ số 2384
1Chỉ số 24
74Chỉ số 2483
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blacktown Spartans | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | Bankstown City Lions | 17 | 10 | 1 | 6 | 31 |
| 3 | Northern Tigers | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | Central Coast Mariners Youth | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Rydalmere Lions FC | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Macarthur Rams | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 7 | Hills United FC | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 8 | Bulls Academy | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 |
| 9 | Canterbury Bankstown FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Hearst Neville | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Newcastle Jets FC Youth | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 12 | Hakoah Sydney FC | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Dulwich Hill SC | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 14 | Inter Lions | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 15 | Prospect United FC | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 16 | Mt Druitt Town Rangers FC | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hearst Neville
Dulwich Hill SC3 - 2
Hearst Neville
Hearst Neville1 - 1
Hakoah Sydney FC
Canterbury Bankstown FC2 - 4
Hearst Neville
Hills United FC3 - 2
Hearst Neville
Hearst Neville2 - 4
Bulls Academy
Mt Druitt Town Rangers FC4 - 3
Hearst Neville
Hearst Neville1 - 0
Inter Lions
Rydalmere Lions FC1 - 1
Hearst Neville
Hearst Neville0 - 0
Newcastle Jets FC Youth
Hearst Neville1 - 1
Western RageĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur Rams
Macarthur Rams3 - 0
Prospect United FC
Bankstown City Lions1 - 0
Macarthur Rams
Inter Lions0 - 1
Macarthur Rams
Hakoah Sydney FC0 - 0
Macarthur Rams
Macarthur Rams1 - 1
Newcastle Jets FC Youth
Hills United FC1 - 2
Macarthur Rams
Macarthur Rams3 - 3
Rydalmere Lions FC
Central Coast Mariners Youth2 - 1
Macarthur Rams
Macarthur Rams3 - 1
Mt Druitt Town Rangers FC
Hakoah Sydney FC5 - 0
Macarthur RamsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hearst Neville
#12#21#30#43#51#60#70
Macarthur Rams
#10#20#30#42#54#60#70
Blacktown Spartans
Northern Tigers