Australian Welsh League15:00 ngày 04/04/2026

Dulwich Hill SC
3 - 2

Hearst Neville
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dulwich Hill SCChỉ sốHearst Neville
55Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
10Chỉ số 216
1Chỉ số 31
90Chỉ số 2374
0Chỉ số 81
5Chỉ số 22
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blacktown Spartans | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | Bankstown City Lions | 17 | 10 | 1 | 6 | 31 |
| 3 | Northern Tigers | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | Central Coast Mariners Youth | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Rydalmere Lions FC | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Macarthur Rams | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 7 | Hills United FC | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 8 | Bulls Academy | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 |
| 9 | Canterbury Bankstown FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Hearst Neville | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Newcastle Jets FC Youth | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 12 | Hakoah Sydney FC | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Dulwich Hill SC | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 14 | Inter Lions | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 15 | Prospect United FC | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 16 | Mt Druitt Town Rangers FC | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dulwich Hill SC
Bulls Academy0 - 1
Dulwich Hill SC
Dulwich Hill SC0 - 1
Bankstown City Lions
Dulwich Hill SC0 - 5
Northern Tigers
Blacktown Spartans2 - 1
Dulwich Hill SC
Dulwich Hill SC2 - 2
Prospect United FC
Central Coast Mariners Youth2 - 0
Dulwich Hill SC
Hills United FC2 - 1
Dulwich Hill SC
Dulwich Hill SC1 - 1
Hakoah Sydney FC
Dulwich Hill SC1 - 4
Southern Districts Raiders FC
Inter Lions3 - 0
Dulwich Hill SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hearst Neville
Hearst Neville1 - 1
Hakoah Sydney FC
Canterbury Bankstown FC2 - 4
Hearst Neville
Hills United FC3 - 2
Hearst Neville
Hearst Neville2 - 4
Bulls Academy
Mt Druitt Town Rangers FC4 - 3
Hearst Neville
Hearst Neville1 - 0
Inter Lions
Rydalmere Lions FC1 - 1
Hearst Neville
Hearst Neville0 - 0
Newcastle Jets FC Youth
Hearst Neville1 - 1
Western Rage
Central Coast United FC0 - 2
Hearst NevilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dulwich Hill SC
#13#21#30#41#55#60#70
Hearst Neville
#12#22#30#41#52#60#70
Macarthur Rams