Australian Welsh League16:00 ngày 27/03/2026

Hearst Neville
1 - 1

Hakoah Sydney FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hearst NevilleChỉ sốHakoah Sydney FC
6Chỉ số 218
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
52Chỉ số 2458
5Chỉ số 228
45Chỉ số 2555
81Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blacktown Spartans | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | Bankstown City Lions | 17 | 10 | 1 | 6 | 31 |
| 3 | Northern Tigers | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | Central Coast Mariners Youth | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Rydalmere Lions FC | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Macarthur Rams | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 7 | Hills United FC | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 8 | Bulls Academy | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 |
| 9 | Canterbury Bankstown FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Hearst Neville | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Newcastle Jets FC Youth | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 12 | Hakoah Sydney FC | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Dulwich Hill SC | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 14 | Inter Lions | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 15 | Prospect United FC | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 16 | Mt Druitt Town Rangers FC | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hearst Neville
Hills United FC3 - 2
Hearst Neville
Hearst Neville2 - 4
Bulls Academy
Mt Druitt Town Rangers FC4 - 3
Hearst Neville
Hearst Neville1 - 0
Inter Lions
Rydalmere Lions FC1 - 1
Hearst Neville
Hearst Neville0 - 0
Newcastle Jets FC Youth
Hearst Neville1 - 1
Western Rage
Central Coast United FC0 - 2
Hearst Neville
Inner West Hawks1 - 1
Hearst Neville
Bankstown United FC1 - 6
Hearst NevilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hakoah Sydney FC
Hakoah Sydney FC0 - 0
Macarthur Rams
Northern Tigers2 - 0
Hakoah Sydney FC
Hakoah Sydney FC2 - 2
Central Coast Mariners Youth
Blacktown Spartans1 - 1
Hakoah Sydney FC
Bankstown City Lions1 - 3
Hakoah Sydney FC
Dulwich Hill SC1 - 1
Hakoah Sydney FC
Hakoah Sydney FC5 - 0
Macarthur Rams
Bulls Academy3 - 3
Hakoah Sydney FC
Hakoah Sydney FC1 - 2
Bankstown City Lions
Bonnyrigg White Eagles2 - 1
Hakoah Sydney FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hearst Neville
#11#20#30#43#52#60#70
Hakoah Sydney FC
#11#20#30#43#53#60#70
Canterbury Bankstown FC
Prospect United FC