Iran Azadegan League20:15 ngày 19/10/2025
Havadar Tehran
2 - 2

Niroye Zamini
Thống kê
Thống kê trận đấu
Havadar TehranChỉ sốNiroye Zamini
2Chỉ số 32
96Chỉ số 2374
6Chỉ số 25
3Chỉ số 223
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
65Chỉ số 2443
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nassaji Mazandaran | 19 | 11 | 6 | 2 | 39 |
| 2 | Mes Shahr Babak FC | 20 | 10 | 8 | 2 | 35 |
| 3 | Saipa | 20 | 9 | 7 | 4 | 34 |
| 4 | Sanat-Naft | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 5 | Pars Jonoubi Jam | 20 | 9 | 7 | 4 | 31 |
| 6 | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 | |
| 7 | Naft Bandar Abbas | 20 | 6 | 11 | 3 | 26 |
| 8 | Mes Kerman | 20 | 6 | 8 | 6 | 26 |
| 9 | FC Fard | 20 | 4 | 13 | 3 | 25 |
| 10 | Ario Eslamshahr | 20 | 5 | 9 | 6 | 24 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 20 | 6 | 8 | 6 | 23 |
| 12 | Niroye Zamini | 20 | 6 | 7 | 7 | 22 |
| 13 | Shahrdari Noshahr | 20 | 5 | 7 | 8 | 19 |
| 14 | Navad Urmia | 20 | 3 | 10 | 7 | 19 |
| 15 | Shenavar Sazi Qeshm | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 |
| 16 | Naft Gachsaran | 20 | 4 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Kara Gostar | 20 | 4 | 3 | 13 | 12 |
| 18 | Damash Gilan FC | 20 | 0 | 9 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Havadar Tehran
Sanat-Naft3 - 1
Pars Jonoubi Jam
FC Fard0 - 1
Shahrdari Noshahr
Naft Bandar Abbas0 - 1
Ario Eslamshahr
Mes Shahr Babak FC
Kara Gostar0 - 3
Esteghlal Molasani1 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Niroye Zamini
Niroye Zamini1 - 0
Shenavar Sazi Qeshm
Damash Gilan FC1 - 1
Niroye Zamini
Niroye Zamini0 - 2
Be'sat Kermanshah FC
Nassaji Mazandaran1 - 0
Niroye Zamini
Saipa1 - 0
Niroye Zamini
Niroye Zamini1 - 0
Naft Bandar Abbas
Mes Kerman0 - 1
Niroye Zamini
Niroye Zamini0 - 1
Navad Urmia
Mes Shahr Babak FC4 - 1
Niroye Zamini
Niroye Zamini2 - 0
Naft Masjed Soleyman FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havadar Tehran
#12#22#30#42#56#60#70
Niroye Zamini
#12#21#30#42#55#60#70
Naft Gachsaran