Israel Leumit League20:00 ngày 07/02/2025

Hapoel Nof HaGalil
0 - 1

Maccabi Herzliya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Nof HaGalilChỉ sốMaccabi Herzliya
0Chỉ số 80
7Chỉ số 221
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
62Chỉ số 2364
42Chỉ số 2433
47Chỉ số 2553
10Chỉ số 213
12Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Nof HaGalil
00000000000
Đội hình xuất phát

D.Azulai#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Asil Kanani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.shedo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Itay Shalev#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Reinstein#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shay Mosienko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Krebs#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hussein#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hamidou#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jubayer bushnaq#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ambar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Ambar#0
M.Ambar#0
M.Ambar#0
M.Ambar#0
M.Ambar#0
M.Ambar#0
M.Ambar#0

M.Ambar#0
M.Ambar#0
Maccabi Herzliya
00000000000
Đội hình xuất phát

R.B.Shimon#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Ginzburg#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hakmon#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Inebrum#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Korsia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Lavi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Lugasi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ovadia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Rabinovich#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Vaturi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Yerushalmi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Yerushalmi#0

E.Yerushalmi#0
E.Yerushalmi#0
E.Yerushalmi#0
E.Yerushalmi#0

E.Yerushalmi#0
E.Yerushalmi#0
E.Yerushalmi#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Herzliya2 - 1
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil5 - 0
Maccabi Herzliya
Hapoel Nof HaGalil1 - 0
Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya1 - 0
Hapoel Nof HaGalil
Maccabi Herzliya0 - 1
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil5 - 1
Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya2 - 3
Hapoel Nof HaGalil
Maccabi Herzliya2 - 2
Hapoel Nof HaGalil
Maccabi Herzliya0 - 0
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil1 - 1
Maccabi HerzliyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Akko2 - 0
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil0 - 1
Kafr Qasim
Hapoel Tel Aviv2 - 0
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil2 - 1
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Kfar Shalem4 - 3
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Ramat Gan3 - 1
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil0 - 0
Hapoel Raanana
Hapoel Nof HaGalil1 - 4
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Petah Tikva2 - 3
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil2 - 3
Agudat Sport Nordia JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya1 - 0
Hapoel Raanana
Ironi Nir Ramat HaSharon2 - 2
Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya1 - 2
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Rishon Lezion2 - 0
Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya3 - 2
Bnei Yehuda
Hapoel Afula2 - 3
Maccabi Herzliya
Ironi Nir Ramat HaSharon1 - 0
Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya1 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Herzliya1 - 0
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Ramat Gan6 - 0
Maccabi HerzliyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Nof HaGalil
#10#20#30#40#512#60#70
Maccabi Herzliya
#11#20#30#41#54#60#70