Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủHamburger SV vs LOSC Lille

Hamburger SV vs LOSC Lille

Kiểm tra lịch trận đấu Hamburger SV vs LOSC Lille diễn ra lúc 20:00 ngày 08/08/2026 tại Jd88.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
20:00 ngày 08/08/2026
Hamburger SV

Hamburger SV

2 - 2
LOSC Lille

LOSC Lille

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu08/08/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4609925
Lineup

Đội hình trận đấu

Hamburger SV

24125111837617152123

Đội hình xuất phát

N.Capaldo
N.Capaldo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Tangvik
S.Tangvik#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Adeline
M.Adeline#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Grønbæk
A.Grønbæk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Jatta
B.Jatta#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Lemke
L.Lemke#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.S.Lokonga
A.S.Lokonga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Omari
W.Omari#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Y.Poulsen
Y.Y.Poulsen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Remberg
N.Remberg#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Torunarigha
J.Torunarigha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Torunarigha
J.Torunarigha#49
J.Torunarigha#0
J.Torunarigha#0
J.Torunarigha#0
J.Torunarigha
J.Torunarigha#70
J.Torunarigha
J.Torunarigha#14
J.Torunarigha
J.Torunarigha#22
J.Torunarigha
J.Torunarigha#43
J.Torunarigha
J.Torunarigha#28
J.Torunarigha
J.Torunarigha#1
J.Torunarigha
J.Torunarigha#8
J.Torunarigha
J.Torunarigha#20
J.Torunarigha#0
J.Torunarigha
J.Torunarigha#0
J.Torunarigha
J.Torunarigha#3
J.Torunarigha#7

LOSC Lille

14635910173191522

Đội hình xuất phát

B.Özer
B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexsandro
Alexsandro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Bentaleb
N.Bentaleb#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Diaoune
S.Diaoune#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Giroud
O.Giroud#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Haraldsson
H.Haraldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mukau
N.Mukau#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ngoy
N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Onal
B.Onal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Perraud
R.Perraud#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Santos
T.Santos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hamburger SV

Hamburger SVHamburger SV1 - 2EvertonEverton
Match #4594034 · Home #10051 · Away #10250 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 18461 - 3Hamburger SVHamburger SV
Match #4592587 · Home #24418 · Away #10051 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien3 - 2Hamburger SVHamburger SV
Match #4587706 · Home #10134 · Away #10051 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen1 - 1Hamburger SVHamburger SV
Match #4347597 · Home #10054 · Away #10051 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Hamburger SVHamburger SV3 - 2SC FreiburgSC Freiburg
Match #4347605 · Home #10051 · Away #10058 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt1 - 2Hamburger SVHamburger SV
Match #4347619 · Home #10125 · Away #10051 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Hamburger SVHamburger SV1 - 2TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
Match #4347638 · Home #10051 · Away #10322 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 9, 0, 0]
SV Werder BremenSV Werder Bremen3 - 1Hamburger SVHamburger SV
Match #4347608 · Home #10036 · Away #10051 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 3, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart4 - 0Hamburger SVHamburger SV
Match #4347641 · Home #10050 · Away #10051 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Hamburger SVHamburger SV1 - 1FC AugsburgFC Augsburg
Match #4347602 · Home #10051 · Away #10321 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của LOSC Lille

Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven3 - 6LOSC LilleLOSC Lille
Match #4601607 · Home #11264 · Away #11207 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [6, 2, 0, 4, 7, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise2 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4592613 · Home #15323 · Away #11207 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille3 - 0RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4587815 · Home #11207 · Away #10530 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille0 - 2AJ AuxerreAJ Auxerre
Match #4347671 · Home #11207 · Away #10386 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
AS MonacoAS Monaco0 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347975 · Home #10492 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 1Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
Match #4347962 · Home #11207 · Away #10463 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Paris FCParis FC0 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347958 · Home #10915 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille0 - 0OGC NiceOGC Nice
Match #4347945 · Home #11207 · Away #10529 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Toulouse FCToulouse FC0 - 4LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347940 · Home #10976 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille3 - 0RC LensRC Lens
Match #4347926 · Home #11207 · Away #10918 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hamburger SV
#12#20#30#40#50#60#70
LOSC Lille
#12#21#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K