Iceland 1. Deild Karla21:00 ngày 01/05/2026

Grindavik
0 - 0

UMF Njardvik
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrindavikChỉ sốUMF Njardvik
6Chỉ số 210
3Chỉ số 213
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2442
6Chỉ số 226
41Chỉ số 2559
71Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Grindavik
185149113119104826
Đội hình xuất phát
christian alexandersson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gauti arnor ulfarsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haraldur eysteinsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eysteinsson ingi runar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.hakonarson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.D.Arnarsson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.victor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sigurðsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Muminović#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

j.stefanfridrikson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eysteinn runarsson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

eysteinn runarsson#1
eysteinn runarsson#25

eysteinn runarsson#7

eysteinn runarsson#17
eysteinn runarsson#22
eysteinn runarsson#27
eysteinn runarsson#20
UMF Njardvik
2212778653231517
Đội hình xuất phát

g.stefansson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Smit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.johannarnarsson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.bragibjarkason#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L. Fernandes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hjörleifsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Helgi arnar magnusson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.markusson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.A.Sigurbjörnsson#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.H.Sigurdarson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.thasaphong#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.thasaphong#16
s.thasaphong#29

s.thasaphong#77
s.thasaphong#4
s.thasaphong#12

s.thasaphong#14

s.thasaphong#33
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UMF Njardvik2 - 2
Grindavik
UMF Njardvik3 - 0
Grindavik
Grindavik1 - 5
UMF Njardvik
Grindavik2 - 2
UMF Njardvik
UMF Njardvik0 - 1
Grindavik
UMF Njardvik4 - 1
Grindavik
Grindavik1 - 0
UMF Njardvik
UMF Njardvik2 - 5
Grindavik
UMF Njardvik2 - 4
Grindavik
UMF Njardvik1 - 0
GrindavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grindavik
Vestri1 - 1
Grindavik
Grindavik0 - 0
Keflavik
Ellidi0 - 2
Grindavik
KA Akureyri0 - 0
Grindavik
IR Reykjavik3 - 2
Grindavik
UMF Njardvik2 - 2
Grindavik
KR Reykjavik6 - 1
Grindavik
Vikingur Reykjavik2 - 0
Grindavik
UMF Njardvik3 - 0
Grindavik
Grindavik3 - 1
IR ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của UMF Njardvik
Throttur Reykjavik2 - 0
UMF Njardvik
Tindastoll Sauda0 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik5 - 2
Hviti Riddarinn
KR Reykjavik5 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 0
KA Akureyri
UMF Njardvik2 - 2
Grindavik
Vikingur Reykjavik1 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik3 - 1
IR Reykjavik
UMF Njardvik0 - 3
Keflavik
Keflavik1 - 2
UMF NjardvikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grindavik
#10#20#30#41#56#60#70
UMF Njardvik
#10#20#30#40#510#60#70