Iceland 1. Deild Karla21:00 ngày 25/04/2026

Throttur Reykjavik
2 - 0

UMF Njardvik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Throttur ReykjavikChỉ sốUMF Njardvik
2Chỉ số 222
5Chỉ số 26
36Chỉ số 2440
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2364
1Chỉ số 33
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Throttur Reykjavik
412384510322721225
Đội hình xuất phát
njordur thorhallsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.D.Birnuson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stefan stefansson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.H.Stefansson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Vilhjalmur sigurdsson#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.E.Lárusson#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.S.Ingason#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
orn hinriksson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hardarson gautur brynjar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.ÞorsteinssonBlöndal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hlynur thorhallsson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
hlynur thorhallsson#24

hlynur thorhallsson#7
hlynur thorhallsson#5

hlynur thorhallsson#1
hlynur thorhallsson#6
hlynur thorhallsson#20
hlynur thorhallsson#19
UMF Njardvik
2712371486105322
Đội hình xuất phát

a.johannarnarsson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Smit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.A.Sigurbjörnsson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.bragibjarkason#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Einarsson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L. Fernandes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hjörleifsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Jóhannsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Helgi arnar magnusson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.markusson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.stefansson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

g.stefansson#16

g.stefansson#33

g.stefansson#17
g.stefansson#12
g.stefansson#4

g.stefansson#77
g.stefansson#29
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UMF Njardvik2 - 3
Throttur Reykjavik
Throttur Reykjavik2 - 2
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 1
Throttur Reykjavik
Throttur Reykjavik0 - 1
UMF Njardvik
Throttur Reykjavik3 - 5
UMF Njardvik
UMF Njardvik3 - 1
Throttur Reykjavik
UMF Njardvik2 - 1
Throttur Reykjavik
Throttur Reykjavik0 - 4
UMF Njardvik
UMF Njardvik2 - 3
Throttur Reykjavik
Throttur Reykjavik2 - 3
UMF NjardvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Throttur Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar2 - 2
Throttur Reykjavik
Throttur Reykjavik3 - 1
Vikingur Olafsvik
Throttur Reykjavik3 - 0
Fylkir
Vikingur Reykjavik3 - 1
Throttur Reykjavik
Throttur Reykjavik4 - 0
Breidablik
Throttur Reykjavik0 - 7
Hafnarfjordur
Leiknir Reykjavik1 - 4
Throttur Reykjavik
Throttur Reykjavik0 - 0
Fylkir
KR Reykjavik1 - 5
Throttur Reykjavik
Throttur Reykjavik3 - 1
Valur ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của UMF Njardvik
Tindastoll Sauda0 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik5 - 2
Hviti Riddarinn
KR Reykjavik5 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 0
KA Akureyri
UMF Njardvik2 - 2
Grindavik
Vikingur Reykjavik1 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik3 - 1
IR Reykjavik
UMF Njardvik0 - 3
Keflavik
Keflavik1 - 2
UMF Njardvik
UMF Njardvik3 - 0
GrindavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Throttur Reykjavik
#12#20#30#41#55#60#70
UMF Njardvik
#10#20#30#43#56#60#70