English Football League Two21:00 ngày 06/09/2025

Milton Keynes Dons
2 - 3

Grimsby Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Milton Keynes DonsChỉ sốGrimsby Town
85Chỉ số 23130
6Chỉ số 25
38Chỉ số 2456
5Chỉ số 225
1Chỉ số 40
2Chỉ số 218
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
28Chỉ số 2572
Lineup
Đội hình trận đấu
Milton Keynes Dons
Sơ đồ 4-4-2115213222126829139
Đội hình xuất phát

C.MacGillivray#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Offord#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ekpiteta#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sanders#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mellish#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Wilson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Kelly#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gilbey#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Hepburn-Murphy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Paterson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Hogan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hogan#27

S.Hogan#18

S.Hogan#7

S.Hogan#17

S.Hogan#24

S.Hogan#49

S.Hogan#16
Grimsby Town
Sơ đồ 4-1-4-11521173201848309
Đội hình xuất phát

C.Pym#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Warren#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Sweeney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.McEachran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Burns#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Green#4 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

E.Khouri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Vernam#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Kabia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kabia#10

J.Kabia#41

J.Kabia#23

J.Kabia#12

J.Kabia#14

J.Kabia#29

J.Kabia#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Milton Keynes Dons0 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 3
Milton Keynes Dons
Grimsby Town1 - 0
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons1 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 0
Milton Keynes Dons
Grimsby Town3 - 1
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons1 - 1
Grimsby Town
Milton Keynes Dons2 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 1
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons2 - 0
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons0 - 1
Walsall
Newport County1 - 2
Milton Keynes Dons
Crawley Town1 - 1
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons5 - 0
Cheltenham Town
Bristol City2 - 0
Milton Keynes Dons
Barrow0 - 2
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons0 - 0
Oldham Athletic
Stevenage Borough2 - 1
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons1 - 2
Peterborough United
Wealdstone FC2 - 0
Milton Keynes DonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Bradford City2 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 1
Bristol Rovers
Grimsby Town2 - 2
Manchester United
Accrington Stanley1 - 1
Grimsby Town
Walsall0 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 1
Newport County
Grimsby Town3 - 1
Shrewsbury Town
Harrogate Town3 - 3
Grimsby Town
Grimsby Town3 - 0
Crawley Town
Grimsby Town3 - 2
Peterborough UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Milton Keynes Dons
#12#20#31#42#56#60#70
Grimsby Town
#13#23#30#41#55#60#70
Swindon Town
Notts County
Bromley
Chesterfield
Gillingham
Crewe Alexandra
Salford City
Barnet
Cambridge United
Fleetwood Town
Colchester United
Tranmere Rovers