Turkish Super League00:00 ngày 09/04/2026

Goztepe
1 - 3

Galatasaray
Thống kê
Thống kê trận đấu
GoztepeChỉ sốGalatasaray
32Chỉ số 2568
93Chỉ số 2365
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
6Chỉ số 214
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2429
10Chỉ số 222
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Goztepe
Sơ đồ 3-4-1-21354230201511399
Đội hình xuất phát

M.Lis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Allan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Héliton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Altikardes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Kurtulan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dennis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Miroshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cherni#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Bekiroğlu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Janderson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Silva#8

J.Silva#77

J.Silva#14

J.Silva#19

J.Silva#17

J.Silva#10

J.Silva#6

J.Silva#33

J.Silva#22
Galatasaray
Sơ đồ 4-2-3-11936901799201022753
Đội hình xuất phát

U.Çakır#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Boey#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Sánchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Singo#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.E.Elmaci#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lemina#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

İ.Gündoğan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Sané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Asprilla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Sallai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Yilmaz#53 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Yilmaz#11

B.Yilmaz#23

B.Yilmaz#8

B.Yilmaz#19

B.Yilmaz#9

B.Yilmaz#4

B.Yilmaz#21

B.Yilmaz#77

B.Yilmaz#74

B.Yilmaz#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Galatasaray3 - 1
Goztepe
Goztepe0 - 2
Galatasaray
Galatasaray2 - 1
Goztepe
Goztepe2 - 3
Galatasaray
Galatasaray2 - 1
Goztepe
Goztepe1 - 3
Galatasaray
Galatasaray3 - 1
Goztepe
Galatasaray3 - 1
Goztepe
Goztepe2 - 1
Galatasaray
Goztepe0 - 1
GalatasarayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goztepe
Genclerbirligi0 - 2
Goztepe
Goztepe2 - 2
Alanyaspor
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 1
Goztepe
Goztepe0 - 0
Eyupspor
Besiktas JK4 - 0
Goztepe
Goztepe0 - 0
Kayserispor
Konyaspor0 - 0
Goztepe
Goztepe2 - 1
Karagumruk
Fenerbahce1 - 1
Goztepe
Goztepe3 - 1
Caykur RizesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galatasaray
Trabzonspor2 - 1
Galatasaray
Liverpool4 - 0
Galatasaray
Galatasaray3 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Galatasaray1 - 0
Liverpool
Besiktas JK0 - 1
Galatasaray
Alanyaspor1 - 2
Galatasaray
Galatasaray3 - 1
Alanyaspor
Juventus3 - 0
Galatasaray
Konyaspor2 - 0
Galatasaray
Galatasaray5 - 2
JuventusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Goztepe
#11#20#30#40#54#60#70
Galatasaray
#13#22#30#41#52#60#70
Samsunspor
Gaziantep Futbol Kulübü
Kocaelispor
Kasimpasa
Antalyaspor