Turkish Super League00:00 ngày 23/02/2026

Besiktas JK
4 - 0

Goztepe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Besiktas JKChỉ sốGoztepe
9Chỉ số 24
65Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 223
37Chỉ số 2445
2Chỉ số 31
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Besiktas JK
Sơ đồ 4-1-4-130621253334182310159
Đội hình xuất phát

E.Destanoglu#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Murillo#62 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Agbadou#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Topcu#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Yilmaz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Ndidi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Černý#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Asllani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

J.Olaitan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Oh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Oh#25

H.Oh#26

H.Oh#7

H.Oh#14

H.Oh#8

H.Oh#32

H.Oh#17

H.Oh#58

H.Oh#11

H.Oh#91
Goztepe
Sơ đồ 3-4-1-2135267720301510399
Đội hình xuất phát

M.Lis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Allan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Héliton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.B.Mputu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Bayrak#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Miroshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Dennis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cherni#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Y.Krastev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Janderson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Silva#4

J.Silva#8

J.Silva#23

J.Silva#2

J.Silva#17

J.Silva#19

J.Silva#6

J.Silva#14

J.Silva#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Goztepe3 - 0
Besiktas JK
Goztepe1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 3
Goztepe
Besiktas JK2 - 4
Goztepe
Goztepe0 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK0 - 0
Goztepe
Besiktas JK2 - 1
Goztepe
Goztepe1 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 1
Goztepe
Goztepe2 - 1
Besiktas JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Besiktas JK
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 3
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 2
Alanyaspor
Kocaelispor1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 1
Konyaspor
Eyupspor2 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 0
Kayserispor
Besiktas JK3 - 0
Ankara Keciorengucu
Besiktas JK2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fenerbahce1 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 0
Caykur RizesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goztepe
Goztepe0 - 0
Kayserispor
Konyaspor0 - 0
Goztepe
Goztepe2 - 1
Karagumruk
Fenerbahce1 - 1
Goztepe
Goztepe3 - 1
Caykur Rizespor
Goztepe2 - 1
CSKA 1948 Sofia
Goztepe2 - 0
Samsunspor
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 1
Goztepe
Goztepe1 - 2
Trabzonspor
Beyoglu Yeni Carsi1 - 0
GoztepeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Besiktas JK
#14#22#30#42#59#60#70
Goztepe
#10#20#30#41#54#60#70
Galatasaray
Kasimpasa
Antalyaspor
Genclerbirligi