Indian Super Cup18:00 ngày 05/11/2025

Gokulam Kerala FC
3 - 0

Mohammedan SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gokulam Kerala FCChỉ sốMohammedan SC
7Chỉ số 211
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
14Chỉ số 228
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2470
121Chỉ số 23127
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Gokulam Kerala FC
Sơ đồ 4-4-24243333185520317916
Đội hình xuất phát

S.R.Kunniyil#42 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Joshy#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Singh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

gursimrat singh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
laishram#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kynshi#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Raju#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Nambrath#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Planas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tyagi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Torras#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Torras#6

A.Torras#66

A.Torras#13

A.Torras#19
A.Torras#11

A.Torras#1
A.Torras#23
A.Torras#5
A.Torras#22
A.Torras#14
Mohammedan SC
Sơ đồ 4-3-3191466439561122177
Đội hình xuất phát

Subhajit bhattacharjee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jassim#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Dinesh Pukhrambam Meitei#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

HussainParray·Sajad#66 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Joseph Lalmuanawma#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Lalngaihsaka#95 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Yash chickro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
maharabam maxion#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A. Koli#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

thokchom singh#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lalthankima#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lalthankima#12
Lalthankima#18
Lalthankima#62
Lalthankima#23
Lalthankima#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Mohun Bagan Super Giant | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Dempo | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Chennaiyin FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Goa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Northeast United FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Inter Kashi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Jamshedpur FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Punjab | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Mohammedan SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bengaluru FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Gokulam Kerala FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mumbai City FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kerala Blasters FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Rajasthan United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | SC Delhi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gokulam Kerala FC2 - 3
Mohammedan SC
Mohammedan SC1 - 1
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC5 - 2
Mohammedan SC
Mohammedan SC2 - 1
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC1 - 0
Mohammedan SC
Gokulam Kerala FC2 - 1
Mohammedan SC
Mohammedan SC1 - 1
Gokulam Kerala FC
Mohammedan SC1 - 2
Gokulam Kerala FC
Mohammedan SC2 - 1
Gokulam Kerala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC0 - 4
Bengaluru FC
Minerva Punjab3 - 0
Gokulam Kerala FC
Prayag United SC1 - 0
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC1 - 5
Mohun Bagan Super Giant
FC Goa3 - 0
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC3 - 4
Dempo
Gokulam Kerala FC1 - 0
Sreenidi Deccan
SC Bengaluru1 - 2
Gokulam Kerala FC
Namdhari FC1 - 3
Gokulam Kerala FC
Rajasthan United FC0 - 3
Gokulam Kerala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mohammedan SC
Mohammedan SC0 - 3
Minerva Punjab
Bengaluru FC2 - 0
Mohammedan SC
Mohammedan SC6 - 1
Bengal Nagpur Railway FC
Aikya Sammilani1 - 1
Mohammedan SC
United Kolkata SC1 - 1
Mohammedan SC
Mohammedan SC1 - 0
Aryan
Mohammedan SC1 - 2
Wari AC
Sribhumi FC1 - 3
Mohammedan SC
Nan Samiti1 - 2
Mohammedan SC
Mohammedan SC3 - 0
BSF FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gokulam Kerala FC
#13#21#30#43#57#60#70
Mohammedan SC
#10#20#30#40#53#60#70
East Bengal FC
Chennaiyin FC
Northeast United FC
Inter Kashi
Jamshedpur FC
Punjab
Mumbai City FC
Kerala Blasters FC
SC Delhi