Turkish Super League01:30 ngày 16/08/2026

Genclerbirligi
2 - 1

Fenerbahce
Thống kê
Thống kê trận đấu
GenclerbirligiChỉ sốFenerbahce
29Chỉ số 2571
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
6Chỉ số 228
0Chỉ số 31
20Chỉ số 2493
52Chỉ số 23146
1Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Genclerbirligi
Sơ đồ 4-3-37013647742358142010
Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Pereira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Goutas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Ž.Žužek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dursun#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Diabate#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Ulgun#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Kemaloglu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Traore#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Koita#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F·Tongya#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

F·Tongya#3
F·Tongya#17

F·Tongya#23

F·Tongya#99

F·Tongya#53

F·Tongya#5

F·Tongya#18
F·Tongya#45

F·Tongya#48

F·Tongya#88
Fenerbahce
Sơ đồ 4-2-3-113183715225617107094
Đội hình xuất phát

T.Çetin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Müldür#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Aké#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Mercan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yüksek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Guendouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

İ.C.Kahveci#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Asensio#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Aydın#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Talisca#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Talisca#3

A.Talisca#75

A.Talisca#7

A.Talisca#14

A.Talisca#28

A.Talisca#91

A.Talisca#19

A.Talisca#45

A.Talisca#27

A.Talisca#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Amedspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Eyupspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Erzurumspor FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Goztepe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Gaziantep Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Corum FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fenerbahce3 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 3
Fenerbahce
Genclerbirligi0 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 5
Fenerbahce
Genclerbirligi1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce5 - 2
Genclerbirligi
Fenerbahce2 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 2
Fenerbahce
Genclerbirligi1 - 2
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genclerbirligi
Corum FK0 - 0
Genclerbirligi
Kocaelispor2 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Ankara Keciorengucu
Kasimpasa3 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi0 - 0
Iran U23
Genclerbirligi2 - 4
Iğdır FK
Trabzonspor0 - 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 2
Trabzonspor
Genclerbirligi3 - 2
Kasimpasa
Karagumruk1 - 0
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Sturm Graz0 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 0
Sturm Graz
Gornik Zabrze1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 0
Gornik Zabrze
LASK Linz1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 0
Pogon Szczecin
Admira Wacker0 - 5
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 3
Eyupspor
Konyaspor0 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Başakşehir Futbol KulübüĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Genclerbirligi
#12#21#30#40#51#60#70
Fenerbahce
#11#21#30#41#512#60#70
Alanyaspor
Amedspor
Erzurumspor FK
Besiktas JK
Goztepe
Gaziantep Futbol Kulübü
Galatasaray
Caykur Rizespor
Samsunspor