Turkish Super League00:00 ngày 18/09/2025

Fenerbahce
2 - 2

Alanyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốAlanyaspor
1Chỉ số 80
8Chỉ số 20
50Chỉ số 2422
6Chỉ số 212
1Chỉ số 32
66Chỉ số 2534
11Chỉ số 223
0Chỉ số 40
149Chỉ số 2354
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 4-2-3-1127372435753947019
Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Semedo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Oosterwolde#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yüksek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fred#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Talisca#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Aydın#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#13

Y.En-Nesyri#17

Y.En-Nesyri#28

Y.En-Nesyri#14

Y.En-Nesyri#22

Y.En-Nesyri#18

Y.En-Nesyri#4

Y.En-Nesyri#23

Y.En-Nesyri#8
Alanyaspor
Sơ đồ 3-4-2-1135508425888271622
Đội hình xuất phát

E.Taşkıran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Aliti#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Ü.Akdağ#50 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Keskin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Makouta#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Maestro#58 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Özdemir#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

İ.Kaya#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

U.Hwang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

U.Ogundu#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Ogundu#20

U.Ogundu#4

U.Ogundu#6

U.Ogundu#48

U.Ogundu#10

U.Ogundu#30

U.Ogundu#17

U.Ogundu#18

U.Ogundu#7

U.Ogundu#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alanyaspor0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 0
Alanyaspor
Fenerbahce2 - 2
Alanyaspor
Alanyaspor0 - 1
Fenerbahce
Alanyaspor1 - 3
Fenerbahce
Alanyaspor2 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce5 - 0
Alanyaspor
Alanyaspor2 - 5
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 2
Alanyaspor
Alanyaspor0 - 0
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Fenerbahce1 - 0
Trabzonspor
Genclerbirligi1 - 3
Fenerbahce
Benfica1 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Kocaelispor
Fenerbahce0 - 0
Benfica
Goztepe0 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce5 - 2
Feyenoord
Feyenoord2 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 0
Lazio
Benfica3 - 2
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alanyaspor
Konyaspor1 - 2
Alanyaspor
Alanyaspor2 - 0
Besiktas JK
Eyupspor2 - 1
Alanyaspor
Alanyaspor0 - 0
Caykur Rizespor
Kayserispor0 - 2
Alanyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 0
Alanyaspor
Alanyaspor4 - 0
Antakyaspor
Erzurumspor FK0 - 2
Alanyaspor
Alanyaspor0 - 0
Araz Nakhchivan
Alanyaspor2 - 0
SivassporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#12#20#30#41#58#60#70
Alanyaspor
#12#21#30#42#50#60#70
Galatasaray
Samsunspor
Başakşehir Futbol Kulübü
Kasimpasa
Antalyaspor
Karagumruk