AFC Champions League Two17:00 ngày 04/03/2026

Gamba Osaka
1 - 1

Ratchaburi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gamba OsakaChỉ sốRatchaburi FC
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
15Chỉ số 20
65Chỉ số 2535
141Chỉ số 2415
180Chỉ số 2358
9Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-2-3-1135202151161323842
Đội hình xuất phát

M.Higashiguchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Miura#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Hatsuse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mitsuta#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Hümmet#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Meshino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Minamino#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Minamino#37

H.Minamino#38

H.Minamino#44

H.Minamino#97

H.Minamino#40

H.Minamino#36

H.Minamino#17

H.Minamino#27

H.Minamino#10

H.Minamino#15

H.Minamino#19

H.Minamino#18
Ratchaburi FC
Sơ đồ 4-1-4-19927152581128679
Đội hình xuất phát

K.Pathomakkakul#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Curran#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Promrak#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Mutombo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ting#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Suengchitthawon#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Negueba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Limwannasthian#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Tana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Denílson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Gleyson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gleyson#23

Gleyson#16

Gleyson#10

Gleyson#4

Gleyson#19

Gleyson#89

Gleyson#37

Gleyson#24

Gleyson#97

Gleyson#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Wasl SC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al-Muharraq | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Al Wehdat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Esteghlal Tehran | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Khaldiya | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | FK Andijon | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Arkadag FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hussein SC (Irbid) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Sepahan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Ahal FK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al Zawraa SC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | FC Istiklol Dushanbe | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | FC Goa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tai Po | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Macarthur FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cong An Ha Noi FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Beijing Guoan | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Eastern Football Club | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Ratchaburi FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Persib Bandung | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | True Bangkok United | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Selangor FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampines Rovers FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Pohang Steelers | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | BG Pathum United | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Kaya FC-Iloilo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 2
Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama1 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 1
Pohang Steelers
Gamba Osaka0 - 0
Nagoya Grampus
Pohang Steelers1 - 1
Gamba Osaka
Cerezo Osaka0 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 2
Machida Zelvia
Gamba Osaka2 - 0
Ratchaburi FC
Gamba Osaka4 - 1
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka1 - 0
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ratchaburi FC
Ratchaburi FC3 - 1
Uthai Thani Forest
Ayutthaya United1 - 0
Ratchaburi FC
Persib Bandung1 - 0
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC1 - 1
PT Prachuap FC
Ratchaburi FC3 - 0
Persib Bandung
Ratchaburi FC3 - 2
Muangthong United
Port FC2 - 1
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC1 - 0
Nakhon Ratchasima Mazda FC
Sisaket United1 - 3
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC1 - 0
Chonburi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gamba Osaka
#11#20#30#41#514#60#70
Ratchaburi FC
#11#21#30#41#50#60#70
Al-Wasl SC
Al-Muharraq
Al Wehdat
Esteghlal Tehran
Al Khaldiya
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
FK Andijon
Arkadag FK
Al-Hussein SC (Irbid)
Mohun Bagan Super Giant
Sepahan
Ahal FK
Al Nassr
Al Zawraa SC
FC Istiklol Dushanbe
FC Goa
Tai Po
Macarthur FC
Cong An Ha Noi FC
Beijing Guoan
Thep Xanh Nam Dinh FC
Eastern Football Club
Lion City Sailors
True Bangkok United
Selangor FC
Tampines Rovers FC
BG Pathum United
Kaya FC-Iloilo