Italian Campionato Primavera 120:00 ngày 04/03/2026

Frosinone Youth
0 - 2

AS Roma U20
Lineup
Đội hình trận đấu
Frosinone Youth
Sơ đồ 3-5-2165188104428194220
Đội hình xuất phát

F.Minicangeli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
matteo obleac#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
dario pelosi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
abdoulaye mamadou ndoye#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Grosso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
L.Schietroma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
fran majdenic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.Toci#28 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
L.Befani#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Colley#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Gori#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Gori#50

L.Gori#9
L.Gori#7
L.Gori#12
L.Gori#26
L.Gori#4
L.Gori#29
L.Gori#16
L.Gori#32
L.Gori#27
L.Gori#21
AS Roma U20
Sơ đồ 3-4-2-1701442333683281168
Đội hình xuất phát

G.DeMarzi#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mirra#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Mohamed seck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
federico terlizzi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
s.carlaccini#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Alessandro nunzio di#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Muhammed bah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Marco Litti#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Maccaroni#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Mattia Almaviva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Arena#68 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Arena#21
A.Arena#32
A.Arena#25

A.Arena#13
A.Arena#79
A.Arena#12
A.Arena#75
A.Arena#0
A.Arena#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Roma U20 | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 2 | Parma U20 | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 3 | Fiorentina U20 | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 4 | Lecce U20 | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Cesena U20 | 28 | 12 | 8 | 8 | 44 |
| 6 | Juventus Youth | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Inter Milan U20 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 8 | Monza U20 | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 9 | Bologna U20 | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Verona Youth | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 11 | Atalanta U20 | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 12 | Genoa U20 | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 13 | Lazio U20 | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 14 | AC Milan U20 | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 15 | Napoli U20 | 29 | 10 | 4 | 15 | 34 |
| 16 | Torino U20 | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 17 | Sassuolo U20 | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 18 | Cagliari U20 | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Frosinone Youth | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
| 20 | Cremonese U20 | 28 | 7 | 3 | 18 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Roma U201 - 0
Frosinone Youth
Frosinone Youth1 - 0
AS Roma U20
AS Roma U203 - 2
Frosinone Youth
AS Roma U200 - 0
Frosinone Youth
Frosinone Youth1 - 3
AS Roma U20
Frosinone Youth2 - 3
AS Roma U20
AS Roma U205 - 2
Frosinone Youth
Frosinone Youth1 - 1
AS Roma U20
AS Roma U202 - 0
Frosinone Youth
AS Roma U204 - 0
Frosinone YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frosinone Youth
Lecce U202 - 3
Frosinone Youth
Frosinone Youth5 - 4
Inter Milan U20
Cremonese U202 - 1
Frosinone Youth
Frosinone Youth2 - 1
Torino U20
Frosinone Youth2 - 3
Parma U20
Atalanta U200 - 0
Frosinone Youth
Frosinone Youth0 - 2
AC Milan U20
Cesena U202 - 1
Frosinone Youth
Frosinone Youth3 - 3
Verona Youth
Juventus Youth2 - 1
Frosinone YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma U20
AS Roma U201 - 0
AC Milan U20
AS Roma U202 - 2
Cesena U20
Inter Milan U202 - 6
AS Roma U20
AS Roma U200 - 1
Parma U20
AS Roma U200 - 0
Genoa U20
Lecce U200 - 3
AS Roma U20
AS Roma U202 - 3
Bologna U20
Torino U201 - 1
AS Roma U20
Cagliari U201 - 2
AS Roma U20
AS Roma U201 - 0
Cremonese U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Frosinone Youth
#10#20#30#42#50#60#70
AS Roma U20
#12#21#30#41#50#60#70
Fiorentina U20
Monza U20
Lazio U20
Napoli U20
Sassuolo U20