Italian Campionato Primavera 117:00 ngày 07/02/2026

AS Roma U20
0 - 0

Genoa U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Roma U20Chỉ sốGenoa U20
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 230
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 250
0Chỉ số 220
0Chỉ số 20
0Chỉ số 240
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Roma U20
Sơ đồ 3-4-2-1701442313025367579
Đội hình xuất phát

G.DeMarzi#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mirra#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Mohamed seck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
federico terlizzi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Nardin#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Giacomo arduini#0 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Francesco Panico#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Marco Litti#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Alessandro nunzio di#6 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Mattia rocca della#75 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
edoardo morucci#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
edoardo morucci#0
edoardo morucci#15

edoardo morucci#11
edoardo morucci#17
edoardo morucci#33

edoardo morucci#0
edoardo morucci#0

edoardo morucci#28
edoardo morucci#32
edoardo morucci#21
edoardo morucci#5
Genoa U20
Sơ đồ 3-4-2-133134272275260711086
Đội hình xuất phát
pietro baccelli#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lukas klisys#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Alin kumer#42 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
stefano arata#72 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Martino odero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Gaël Lafont#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
chad taieb#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Ouedraogo#0 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Carbone#71 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Romano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Nuredini#86 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Nuredini#14
J.Nuredini#49
J.Nuredini#50
J.Nuredini#77
J.Nuredini#37

J.Nuredini#35
J.Nuredini#0
J.Nuredini#29
J.Nuredini#11
J.Nuredini#30
J.Nuredini#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Roma U20 | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 2 | Parma U20 | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 3 | Fiorentina U20 | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 4 | Lecce U20 | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Cesena U20 | 28 | 12 | 8 | 8 | 44 |
| 6 | Juventus Youth | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Inter Milan U20 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 8 | Monza U20 | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 9 | Bologna U20 | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Verona Youth | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 11 | Atalanta U20 | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 12 | Genoa U20 | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 13 | Lazio U20 | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 14 | AC Milan U20 | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 15 | Napoli U20 | 29 | 10 | 4 | 15 | 34 |
| 16 | Torino U20 | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 17 | Sassuolo U20 | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 18 | Cagliari U20 | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Frosinone Youth | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
| 20 | Cremonese U20 | 28 | 7 | 3 | 18 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Genoa U201 - 0
AS Roma U20
Genoa U201 - 2
AS Roma U20
AS Roma U202 - 0
Genoa U20
AS Roma U203 - 0
Genoa U20
Genoa U201 - 2
AS Roma U20
Genoa U201 - 1
AS Roma U20
AS Roma U201 - 0
Genoa U20
Genoa U201 - 0
AS Roma U20
AS Roma U203 - 2
Genoa U20
AS Roma U204 - 1
Genoa U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma U20
Lecce U200 - 3
AS Roma U20
AS Roma U202 - 3
Bologna U20
Torino U201 - 1
AS Roma U20
Cagliari U201 - 2
AS Roma U20
AS Roma U201 - 0
Cremonese U20
AS Roma U202 - 0
Monza U20
AC Milan U202 - 1
AS Roma U20
AS Roma U201 - 0
Verona Youth
Monza U200 - 5
AS Roma U20
AS Roma U201 - 2
Lazio U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Genoa U20
Genoa U202 - 2
Cagliari U20
Fiorentina U201 - 0
Genoa U20
Sassuolo U201 - 1
Genoa U20
Genoa U202 - 1
Parma U20
Cesena U200 - 1
Genoa U20
Genoa U200 - 1
Napoli U20
Inter Milan U203 - 1
Genoa U20
Genoa U201 - 1
Frosinone Youth
Torino U203 - 3
Genoa U20
Genoa U202 - 2
Atalanta U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Roma U20
#10#20#30#41#50#60#70
Genoa U20
#10#20#30#42#50#60#70
Juventus Youth