Italian Campionato Primavera 117:00 ngày 28/02/2026

Lecce U20
2 - 3

Frosinone Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lecce U20Chỉ sốFrosinone Youth
0Chỉ số 220
0Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 250
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 230
0Chỉ số 30
0Chỉ số 240
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lecce U20
13842567203419
Đội hình xuất phát

P.Penev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luca costa dalla#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Staszak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Scott#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W. Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristiyan pehlivanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fabiano pacia#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Laerke#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Gorter#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jarne Flies#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Paco esteban#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frosinone Youth
3219274220444651028
Đội hình xuất phát
luca rodolfo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Befani#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
davide buonpane#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Colley#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gori#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alessandro luchetti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fran majdenic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matteo obleac#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dario pelosi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Schietroma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Toci#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Toci#21
M.Toci#25
M.Toci#50
M.Toci#23

M.Toci#9
M.Toci#7
M.Toci#12
M.Toci#26
M.Toci#29

M.Toci#1
M.Toci#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Roma U20 | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 2 | Parma U20 | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 3 | Fiorentina U20 | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 4 | Lecce U20 | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Cesena U20 | 28 | 12 | 8 | 8 | 44 |
| 6 | Juventus Youth | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Inter Milan U20 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 8 | Monza U20 | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 9 | Bologna U20 | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Verona Youth | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 11 | Atalanta U20 | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 12 | Genoa U20 | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 13 | Lazio U20 | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 14 | AC Milan U20 | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 15 | Napoli U20 | 29 | 10 | 4 | 15 | 34 |
| 16 | Torino U20 | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 17 | Sassuolo U20 | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 18 | Cagliari U20 | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Frosinone Youth | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
| 20 | Cremonese U20 | 28 | 7 | 3 | 18 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Frosinone Youth1 - 0
Lecce U20
Frosinone Youth2 - 1
Lecce U20
Lecce U202 - 2
Frosinone Youth
Lecce U203 - 2
Frosinone Youth
Frosinone Youth0 - 2
Lecce U20
Lecce U202 - 0
Frosinone Youth
Frosinone Youth0 - 3
Lecce U20
Frosinone Youth2 - 1
Lecce U20
Frosinone Youth3 - 1
Lecce U20
Lecce U201 - 1
Frosinone YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce U20
Sassuolo U201 - 3
Lecce U20
Lecce U200 - 0
Cesena U20
Monza U200 - 2
Lecce U20
Lecce U200 - 3
AS Roma U20
Cremonese U201 - 2
Lecce U20
Lecce U202 - 1
Juventus Youth
Lecce U201 - 0
Bologna U20
Atalanta U202 - 3
Lecce U20
Sassuolo U203 - 0
Lecce U20
Lecce U203 - 1
Inter Milan U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Frosinone Youth
Frosinone Youth5 - 4
Inter Milan U20
Cremonese U202 - 1
Frosinone Youth
Frosinone Youth2 - 1
Torino U20
Frosinone Youth2 - 3
Parma U20
Atalanta U200 - 0
Frosinone Youth
Frosinone Youth0 - 2
AC Milan U20
Cesena U202 - 1
Frosinone Youth
Frosinone Youth3 - 3
Verona Youth
Juventus Youth2 - 1
Frosinone Youth
Cagliari U203 - 0
Frosinone YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lecce U20
#12#20#30#40#50#60#70
Frosinone Youth
#13#21#30#40#50#60#70
Fiorentina U20
Genoa U20
Lazio U20
Napoli U20