Brazilian Serie A04:30 ngày 01/12/2025

Fortaleza
1 - 0

Atlético Mineiro - MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
FortalezaChỉ sốAtlético Mineiro - MG
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
7Chỉ số 222
0Chỉ số 31
50Chỉ số 2465
81Chỉ số 23144
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
4Chỉ số 214
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortaleza
Sơ đồ 4-4-212143331680308872726
Đội hình xuất phát

Brenno#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Mancuso#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Brítez#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Avila#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Goiano#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Herrera#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.W.Oliveira#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sasha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Pochettino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bareiro#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Lopes#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Lopes#9

B.Lopes#2

B.Lopes#91

B.Lopes#96

B.Lopes#22

B.Lopes#23

B.Lopes#20

B.Lopes#5

B.Lopes#36

B.Lopes#13

B.Lopes#34

B.Lopes#18
Atlético Mineiro - MG
Sơ đồ 3-4-2-12216146211751311927
Đội hình xuất phát

Everson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ruan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Hugo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Alonso#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Franco#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Gomes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Alexsander#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Arana#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Bernard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Dudu#92 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Hulk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Hulk#42

Hulk#38

Hulk#8

Hulk#77

Hulk#26

Hulk#23

Hulk#31

Hulk#2

Hulk#18

Hulk#1

Hulk#10

Hulk#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlético Mineiro - MG3 - 3
Fortaleza
Fortaleza1 - 1
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 1
Fortaleza
Atlético Mineiro - MG3 - 1
Fortaleza
Fortaleza2 - 1
Atlético Mineiro - MG
Fortaleza0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG3 - 2
Fortaleza
Fortaleza1 - 2
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG4 - 0
Fortaleza
Fortaleza0 - 2
Atlético Mineiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Red Bull Bragantino0 - 1
Fortaleza
Bahia - BA2 - 3
Fortaleza
Atlético Mineiro - MG3 - 3
Fortaleza
Fortaleza2 - 2
Grêmio - RS
Ceara1 - 1
Fortaleza
Itapipoca CE2 - 2
Fortaleza
Santos Fc - SP1 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 0
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG1 - 0
Fortaleza
Fortaleza0 - 2
Vasco da Gama Saf - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 1
Flamengo - RJ
Club Atlético Lanús0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Red Bull Bragantino2 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG3 - 3
Fortaleza
Sport Club do Recife2 - 4
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG3 - 0
Bahia - BA
Internacional - RS0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG3 - 1
Independiente del Valle
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Ceara
Independiente del Valle1 - 1
Atlético Mineiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortaleza
#11#21#30#40#59#60#70
Atlético Mineiro - MG
#10#20#30#41#52#60#70
Palmeiras - SP
Mirassol - SP
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ
São Paulo - SP
Corinthians - SP
Vitória - BA
Esporte Clube Juventude