Categoría Primera A06:20 ngày 28/01/2026

Fortaleza F.C
1 - 1

Llaneros FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortaleza F.CChỉ sốLlaneros FC
68Chỉ số 2532
2Chỉ số 82
11Chỉ số 22
4Chỉ số 33
7Chỉ số 211
0Chỉ số 41
12Chỉ số 223
68Chỉ số 2411
121Chỉ số 2350
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortaleza F.C
Sơ đồ 4-2-3-1116631521142481029
Đội hình xuất phát

M.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J. Cajares#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Díaz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ramirez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sanchez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ramíirez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Pico#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Salas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Navarro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Velázquez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wilke#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Wilke#12

T.Wilke#33
T.Wilke#23
T.Wilke#26

T.Wilke#19

T.Wilke#13

T.Wilke#17

T.Wilke#18

T.Wilke#11
Llaneros FC
Sơ đồ 4-2-3-114232194633198359
Đội hình xuất phát

M.Ortega#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J. Pertúz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Moralez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Meza#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Medranda#94 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sierra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Osorio#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Mantilla#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ramirez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Caicedo#35 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Cortes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Cortes#5

C.Cortes#95

C.Cortes#17
C.Cortes#99

C.Cortes#15

C.Cortes#14

C.Cortes#29

C.Cortes#22
C.Cortes#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 13 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 11 | 2 | 6 | 35 |
| 3 | Deportivo Pasto | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 4 | America de Cali | 19 | 10 | 3 | 6 | 33 |
| 5 | Deportiva Once Caldas | 19 | 8 | 9 | 2 | 33 |
| 6 | Deportes Tolima | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 7 | Independiente Santa Fe | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 8 | Internacional de Bogota | 19 | 7 | 7 | 5 | 28 |
| 9 | Deportivo Cali | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 10 | Millonarios | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Aguilas Doradas | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Atletico Bucaramanga | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 14 | Llaneros FC | 19 | 4 | 10 | 5 | 22 |
| 15 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 16 | Jaguares de Cordoba | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 17 | Alianza Fútbol Club | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 18 | Boyaca Chico | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Cucuta Deportivo | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 20 | Deportivo Pereira | 19 | 1 | 7 | 11 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguilas Doradas | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Deportes Tolima | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Llaneros FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Atletico Bucaramanga | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Deportiva Once Caldas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Deportivo Cali | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | America de Cali | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Dep.Independiente Medellin | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Fortaleza F.C | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Alianza Fútbol Club | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11 | Deportivo Pereira | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Boyaca Chico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Atletico Nacional Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Independiente Santa Fe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Atletico Junior Barranquilla | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Millonarios | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Deportivo Pasto | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Jaguares de Cordoba | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Internacional de Bogota | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Cucuta Deportivo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Llaneros FC0 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC1 - 2
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 1
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 1
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 1
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 2
Llaneros FC
Fortaleza F.C1 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 1
Fortaleza F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza F.C
Deportivo Pereira0 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 0
Alianza Fútbol Club
Deportes Tolima1 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 2
Independiente Santa Fe
Fortaleza F.C0 - 2
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga1 - 2
Fortaleza F.C
Independiente Santa Fe3 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 1
Deportes Tolima
Union Magdalena2 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 1
Atletico Junior BarranquillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Llaneros FC
Llaneros FC1 - 1
Atletico Bucaramanga
Deportivo Pereira0 - 2
Llaneros FC
Bogota FC1 - 0
Llaneros FC
Bogota FC1 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 3
Envigado FC
Deportes Tolima3 - 1
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 3
Atletico Nacional Medellin
Atletico Bucaramanga2 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 0
Deportiva Once Caldas
Independiente Santa Fe1 - 3
Llaneros FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortaleza F.C
#11#20#30#44#511#60#70
Llaneros FC
#11#21#31#43#52#60#70
Deportivo Pasto
America de Cali
Internacional de Bogota
Deportivo Cali
Millonarios
Dep.Independiente Medellin
Aguilas Doradas
Jaguares de Cordoba
Boyaca Chico
Cucuta Deportivo