Categoría Primera A06:00 ngày 25/10/2025

Fortaleza F.C
2 - 0

Deportivo Pasto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortaleza F.CChỉ sốDeportivo Pasto
71Chỉ số 2382
2Chỉ số 32
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2430
14Chỉ số 227
55Chỉ số 2545
9Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortaleza F.C
Sơ đồ 4-2-3-1146232013213381619
Đội hình xuất phát

J.Garcia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Marulanda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Díaz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Escorcia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Valencia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Beltran#13 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Ramíirez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Arroyo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ricaurte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Flórez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Aristizábal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aristizábal#10

E.Aristizábal#15
E.Aristizábal#31

E.Aristizábal#12

E.Aristizábal#24

E.Aristizábal#22

E.Aristizábal#27

E.Aristizábal#2

E.Aristizábal#11
Deportivo Pasto
Sơ đồ 5-3-21226352320176772219
Đội hình xuất phát

V.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Puello#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Jiménez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Gil#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Rios#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Castaño#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Jaramillo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Caicedo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Boné#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Camacho#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Valois#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Valois#38

Y.Valois#52

Y.Valois#1

Y.Valois#11

Y.Valois#28

Y.Valois#21

Y.Valois#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 2 | Deportes Tolima | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 4 | Millonarios | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 5 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 6 | Independiente Santa Fe | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 |
| 7 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 8 | Deportivo Pasto | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Deportivo Pereira | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 11 | Atletico Bucaramanga | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Alianza Fútbol Club | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Deportivo Cali | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 14 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 15 | Boyaca Chico | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 16 | Aguilas Doradas | 19 | 3 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Envigado FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 18 | Llaneros FC | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Internacional de Bogota | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 20 | Union Magdalena | 18 | 0 | 8 | 10 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Pasto1 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 0
Deportivo Pasto
Deportivo Pasto1 - 0
Fortaleza F.C
Deportivo Pasto1 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 1
Deportivo Pasto
Deportivo Pasto1 - 1
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C4 - 1
Deportivo PastoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza F.C
Dep.Independiente Medellin3 - 1
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 0
Boyaca Chico
Llaneros FC0 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C2 - 1
Atletico Bucaramanga
Millonarios3 - 2
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 0
America de Cali
Fortaleza F.C1 - 0
Internacional de Bogota
Dep.Independiente Medellin2 - 1
Fortaleza F.C
Deportes Tolima1 - 1
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 0
Dep.Independiente MedellinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Pasto
Deportivo Pasto2 - 2
Atletico Nacional Medellin
Aguilas Doradas2 - 2
Deportivo Pasto
Deportivo Pasto3 - 3
Alianza Fútbol Club
Deportiva Once Caldas4 - 0
Deportivo Pasto
Atletico Junior Barranquilla2 - 0
Deportivo Pasto
Deportivo Pasto0 - 2
America de Cali
Deportivo Pasto1 - 1
Independiente Santa Fe
Deportivo Cali2 - 1
Deportivo Pasto
Millonarios1 - 0
Deportivo Pasto
Deportivo Pasto2 - 0
Boyaca ChicoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortaleza F.C
#12#21#30#42#59#60#70
Deportivo Pasto
#10#20#30#42#57#60#70
Deportivo Pereira
Envigado FC
Union Magdalena