Azerbaijan Premier League18:30 ngày 19/04/2026

FK Kapaz Ganca
0 - 1

İmişli FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kapaz GancaChỉ sốİmişli FK
3Chỉ số 33
66Chỉ số 2534
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
60Chỉ số 2440
4Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kapaz Ganca
5772441791412331129
Đội hình xuất phát

R.Hüseynli#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nabiyev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.onanuga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Abuladze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Umid samadov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

pachu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fofana#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ba#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.imanov#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Haciyev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Verdasca#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Verdasca#57
D.Verdasca#21

D.Verdasca#88

D.Verdasca#99

D.Verdasca#10
D.Verdasca#23
D.Verdasca#80
D.Verdasca#22
D.Verdasca#6
D.Verdasca#81
D.Verdasca#66
D.Verdasca#20
İmişli FK
14694191075923291
Đội hình xuất phát

Ronaldo Rodrigues de Souza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Moses#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Viegas#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Salahli#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Karaklajić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Juninho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
idris inqilably#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rollo diogo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Banguera#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.quliyev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

h.quliyev#21
h.quliyev#99
h.quliyev#79
h.quliyev#44
h.quliyev#97
h.quliyev#17
h.quliyev#30
h.quliyev#11
h.quliyev#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
İmişli FK0 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 3
İmişli FK
FK Kapaz Ganca1 - 0
İmişli FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kapaz Ganca
Karvan Evlakh4 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 2
FK Gilan Gabala
FK Kapaz Ganca1 - 0
Qarabag
FK Kapaz Ganca1 - 1
Turan Tovuz
Zira FK2 - 2
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 2
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca3 - 0
Sumgayit FK
Sabah Baku1 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 3
FC Neftci Baku
İmişli FK0 - 0
FK Kapaz GancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của İmişli FK
FK Gilan Gabala0 - 1
İmişli FK
İmişli FK1 - 1
Turan Tovuz
FC Neftci Baku6 - 0
İmişli FK
İmişli FK0 - 5
Sabah Baku
Shamakhi FK0 - 0
İmişli FK
Turan Tovuz0 - 0
İmişli FK
İmişli FK0 - 0
Shamakhi FK
İmişli FK0 - 1
Qarabag
İmişli FK0 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Gilan Gabala3 - 2
İmişli FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kapaz Ganca
#10#20#30#43#52#60#70
İmişli FK
#11#21#30#43#54#60#70
Araz Nakhchivan