RUS D3B20:00 ngày 06/09/2025

FK Astrakhan
0 - 0

FK Angusht Nazran
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AstrakhanChỉ sốFK Angusht Nazran
0Chỉ số 210
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 241
51Chỉ số 2328
8Chỉ số 21
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Astrakhan
7711135227926818896
Đội hình xuất phát

A.Karpov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bolonin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Levchenkov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Malomusov#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Malysh#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Predeus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Grishin#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zlobin#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.vladimirov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danil shatalov#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bulat musaev#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

bulat musaev#71
bulat musaev#25
bulat musaev#5
bulat musaev#4
bulat musaev#3

bulat musaev#41
bulat musaev#19
bulat musaev#15
bulat musaev#99
FK Angusht Nazran
195874460133362210
Đội hình xuất phát
gelani khashtyrov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akhmed abubakarov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aliskhan akhilgov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rakhim chaadaev#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ekazhev#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akhyad garisultanov#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Girzishev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibragimov#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam osmaev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ruslan Tutaev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharip yusupov#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sharip yusupov#77
sharip yusupov#97
sharip yusupov#18
sharip yusupov#55
sharip yusupov#17
sharip yusupov#15
sharip yusupov#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Angusht Nazran1 - 2
FK Astrakhan
FK Astrakhan0 - 1
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 0
FK Astrakhan
FK Astrakhan0 - 3
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran1 - 1
FK Astrakhan
FK Astrakhan0 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran1 - 0
FK Astrakhan
FK Astrakhan1 - 1
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 1
FK Astrakhan
FK Astrakhan6 - 2
FK Angusht NazranĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Astrakhan
Legion Dynamo0 - 1
FK Astrakhan
FK Astrakhan1 - 0
Spartak Nalchik
FK Astrakhan1 - 0
Pobeda Khasavyurt
FK Sochi-22 - 0
FK Astrakhan
FK Astrakhan1 - 1
FC Sevastopol
Druzhba Maikop1 - 1
FK Astrakhan
FK Astrakhan2 - 2
Nart Cherkessk
Pobeda Khasavyurt1 - 0
FK Astrakhan
FK Astrakhan4 - 1
Dinamo-2 Makhachkala
Dynamo Stavropol1 - 1
FK AstrakhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 1
FK Kuban Kholding
FK Angusht Nazran1 - 1
Legion Dynamo
Dynamo Stavropol1 - 1
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik0 - 4
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran2 - 0
FK Sochi-2
FC Sevastopol2 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran1 - 1
Druzhba Maikop
Spartak Nalchik0 - 1
FK Angusht Nazran
Dynamo Stavropol5 - 0
FK Angusht Nazran
Nart Cherkessk1 - 0
FK Angusht NazranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Astrakhan
#10#20#31#44#58#60#70
FK Angusht Nazran
#10#20#30#41#51#60#70
FK Rostov-2
Rubin Yalta
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan