RUS D3B18:00 ngày 01/11/2025

FK Angusht Nazran
1 - 2

Druzhba Maikop
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Angusht NazranChỉ sốDruzhba Maikop
0Chỉ số 32
0Chỉ số 210
0Chỉ số 240
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
32Chỉ số 2339
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Angusht Nazran
1022618331360789795
Đội hình xuất phát
sharip yusupov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ruslan Tutaev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam osmaev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muslim abu khamkhoev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibragimov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Girzishev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akhyad garisultanov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rakhim chaadaev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aliskhan akhilgov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdullah dorsigov#97 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akhmed abubakarov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
akhmed abubakarov#77
akhmed abubakarov#17
akhmed abubakarov#27
akhmed abubakarov#55
akhmed abubakarov#1
akhmed abubakarov#44
Druzhba Maikop
21199927113423151344
Đội hình xuất phát
konstantin antonets#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Khachirov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yushko#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.abdullaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eddi tsanava#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ragulkin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mokhbaliev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Magomedbekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tamirlan khakhov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Delok#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cherdzhiev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
cherdzhiev#74

cherdzhiev#20
cherdzhiev#5
cherdzhiev#59
cherdzhiev#17
cherdzhiev#10
cherdzhiev#77
cherdzhiev#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Angusht Nazran1 - 1
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop2 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 3
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop0 - 1
FK Angusht Nazran
Druzhba Maikop2 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 1
Druzhba Maikop
FK Angusht Nazran0 - 1
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop3 - 1
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop1 - 3
FK Angusht NazranĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Angusht Nazran
FK Sochi-21 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 0
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala1 - 1
FK Angusht Nazran
Legion Dynamo1 - 3
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran1 - 0
Rubin Yalta
FK Astrakhan1 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran2 - 2
Rubin Yalta
FK Astrakhan0 - 0
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran0 - 1
FK Kuban Kholding
FK Angusht Nazran1 - 1
Legion DynamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Druzhba Maikop
Druzhba Maikop3 - 0
Legion Dynamo
Rubin Yalta1 - 2
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop1 - 0
FK Astrakhan
Druzhba Maikop5 - 0
Dinamo-2 Makhachkala
FK Sochi-20 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop0 - 1
Spartak Nalchik
Druzhba Maikop1 - 2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop1 - 2
Pobeda Khasavyurt
Druzhba Maikop3 - 1
Dinamo-2 Makhachkala
Dynamo Stavropol0 - 0
Druzhba MaikopĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Angusht Nazran
#11#20#30#40#57#60#70
Druzhba Maikop
#12#22#30#43#52#60#70
FC Sevastopol
FK Rostov-2
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan