RUS D3B20:00 ngày 11/10/2025

Druzhba Maikop
1 - 0

FK Astrakhan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Druzhba MaikopChỉ sốFK Astrakhan
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
58Chỉ số 2351
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
16Chỉ số 245
0Chỉ số 220
0Chỉ số 210
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Druzhba Maikop
Sơ đồ 4-1-4-119923443415112721913
Đội hình xuất phát

T.Khachirov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yushko#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Magomedbekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
cherdzhiev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Mokhbaliev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tamirlan khakhov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Ragulkin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
eddi tsanava#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
konstantin antonets#21 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
g.abdullaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Delok#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Delok#17

A.Delok#20
A.Delok#5
A.Delok#59
A.Delok#74
A.Delok#88
A.Delok#77
FK Astrakhan
Sơ đồ 4-2-3-1262318522513897799279
Đội hình xuất phát

V.Grishin#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Elisey·Krivokhizhin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.vladimirov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Malomusov#52 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
f.galochkin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Levchenkov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
danil shatalov#89 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Karpov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
danila zolozorenko#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Malysh#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Predeus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Predeus#4

I.Predeus#8
I.Predeus#15

I.Predeus#7
I.Predeus#6

I.Predeus#41

I.Predeus#71
I.Predeus#17
I.Predeus#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Druzhba Maikop1 - 1
FK Astrakhan
FK Astrakhan0 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop1 - 2
FK Astrakhan
FK Astrakhan1 - 0
Druzhba Maikop
FK Astrakhan2 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop2 - 0
FK Astrakhan
Druzhba Maikop2 - 0
FK Astrakhan
FK Astrakhan0 - 1
Druzhba Maikop
FK Astrakhan1 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop2 - 1
FK AstrakhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Druzhba Maikop
Druzhba Maikop5 - 0
Dinamo-2 Makhachkala
FK Sochi-20 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop0 - 1
Spartak Nalchik
Druzhba Maikop1 - 2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop1 - 2
Pobeda Khasavyurt
Druzhba Maikop3 - 1
Dinamo-2 Makhachkala
Dynamo Stavropol0 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop1 - 0
FK Rostov-2
Rubin Yalta0 - 2
Druzhba Maikop
PSK Dinskoy Rayon1 - 1
Druzhba MaikopĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Astrakhan
FK Astrakhan3 - 1
FK Sochi-2
Spartak Nalchik0 - 1
FK Astrakhan
FK Astrakhan0 - 2
Chernomorets Novorossijsk
FK Astrakhan1 - 0
FK Angusht Nazran
FK Kuban Kholding1 - 0
FK Astrakhan
FK Astrakhan5 - 2
Legion Dynamo
FK Astrakhan0 - 0
FK Angusht Nazran
Legion Dynamo0 - 1
FK Astrakhan
FK Astrakhan1 - 0
Spartak Nalchik
FK Astrakhan1 - 0
Pobeda KhasavyurtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Druzhba Maikop
#11#21#30#43#52#60#70
FK Astrakhan
#10#20#30#43#52#60#70
FC Sevastopol
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan