Ukrainian First League18:30 ngày 27/04/2025

Fenix Mariupol
2 - 0

FC Mynai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fenix MariupolChỉ sốFC Mynai
50Chỉ số 2492
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
81Chỉ số 23112
3Chỉ số 33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 9 | 1 | 4 | 28 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 4 | FC Bukovyna Chernivtsi | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 6 | FC Mynai | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 9 | Khust City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kudrivka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | Metalist 1925 Kharkiv | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | SC Poltava | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | UCSA | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FC Victoria Mykolaivka | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Fenix Mariupol | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Metalurh Zaporizhya | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 9 | Kremin Kremenchuk | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fenix Mariupol
Nyva Ternopil2 - 3
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol0 - 2
Podillya Khmelnytskyi
Prykarpattya Ivano Frankivsk0 - 0
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol1 - 2
SC Poltava
Kudrivka1 - 0
Fenix Mariupol
FC Victoria Mykolaivka0 - 1
Fenix Mariupol
Metalurh Zaporizhya1 - 0
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol3 - 0
Dinaz Vyshgorod
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol2 - 1
Kremin KremenchukĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Mynai
FC Mynai0 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Kremin Kremenchuk1 - 0
FC Mynai
FC Mynai1 - 1
Metalurh Zaporizhya
Dinaz Vyshgorod1 - 2
FC Mynai
Metalist Kharkiv3 - 1
FC Mynai
Ahrobiznes Volochysk2 - 0
FC Mynai
FC Mynai1 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalist Kharkiv3 - 0
FC Mynai
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
FC Mynai
Nyva Ternopil1 - 1
FC MynaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenix Mariupol
#12#20#30#43#54#60#70
FC Mynai
#10#20#30#44#57#60#70
Khust City
UCSA