RUS D3B19:00 ngày 21/09/2025

FC Tver
1 - 1

Zvezda Sint Petersburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TverChỉ sốZvezda Sint Petersburg
94Chỉ số 2364
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
51Chỉ số 2428
0Chỉ số 220
0Chỉ số 210
0Chỉ số 33
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tver
34933517512113152382
Đội hình xuất phát

K.Dudkin#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander ionov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita kolyuchkin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.korneev#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
muslim nabiev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita oleynik#51 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pankov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Rozmanov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sokolov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sulebanov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita lyutikov#82 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nikita lyutikov#4
nikita lyutikov#7
nikita lyutikov#8

nikita lyutikov#22
nikita lyutikov#30
nikita lyutikov#1
nikita lyutikov#76
nikita lyutikov#2
nikita lyutikov#88
Zvezda Sint Petersburg
8191598722410552
Đội hình xuất phát
damir zhelegotov#81 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leon aiba#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zaytsev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey zenyuk#59 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsen nyshanaliev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.mikhailovskii#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis lebedev#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem kolobov#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elnur khalygov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan goryainov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marat bayramov#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
marat bayramov#13
marat bayramov#3
marat bayramov#78
marat bayramov#67
marat bayramov#12
marat bayramov#79
marat bayramov#98
marat bayramov#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zvezda Sint Petersburg2 - 3
FC Tver
FC Tver1 - 0
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg2 - 4
FC Tver
Zvezda Sint Petersburg0 - 1
FC Tver
FC Tver1 - 0
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg1 - 2
FC Tver
Zvezda Sint Petersburg1 - 0
FC Tver
Zvezda Sint Petersburg0 - 0
FC Tver
FC Tver0 - 0
Zvezda Sint PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tver
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk2 - 2
FC Tver
FC Tver2 - 2
Baltika-2 Kaliningrad
Torpedo Vladimir1 - 0
FC Tver
Tekstilshchik Ivanovo0 - 0
FC Tver
FK Kolomna3 - 1
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe3 - 3
FC Tver
FC Tver1 - 0
Luki Energiya
Zenit 2 St. Petersburg1 - 0
FC Tver
FC Tver1 - 1
FC Dinamo-Vologda
FC Irkutsk2 - 4
FC TverĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg3 - 3
FK Kolomna
FC Saturn Ramenskoe2 - 2
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg1 - 0
Luki Energiya
Zenit 2 St. Petersburg1 - 0
Zvezda Sint Petersburg
FC Cherepovets2 - 1
Zvezda Sint Petersburg
Kosmos Khimki2 - 0
Zvezda Sint Petersburg
FC Dinamo-Vologda2 - 1
Zvezda Sint Petersburg
RW Challenge1 - 4
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg1 - 2
FC Irkutsk
Chertanovo Moscow4 - 0
Zvezda Sint PetersburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tver
#11#21#30#40#56#60#70
Zvezda Sint Petersburg
#11#20#30#43#53#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Spartak 2 Moscow
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan