RUS D3B17:00 ngày 28/06/2025

FC Irkutsk
2 - 4

FC Tver
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC IrkutskChỉ sốFC Tver
0Chỉ số 240
0Chỉ số 210
2Chỉ số 31
52Chỉ số 2356
1Chỉ số 25
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Irkutsk
1133381614212823193727
Đội hình xuất phát

V.lutashev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Yakovlev#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pytlev#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tsygulev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Putilov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Oganichev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Naydenov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Motovilov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Mashnev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.belyaev#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.alekseev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.alekseev#80
s.alekseev#41

s.alekseev#70
s.alekseev#7
s.alekseev#99
s.alekseev#69
s.alekseev#5
s.alekseev#24
s.alekseev#34

s.alekseev#71
FC Tver
9610142511335152318
Đội hình xuất phát

m.shavel#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alimkhanov alimkhan arslanovich#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vyacheslav shataev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aman babakhanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Belikov#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khashkulov#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita kolyuchkin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.korneev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sokolov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sulebanov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay abdulkin#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nikolay abdulkin#2
nikolay abdulkin#76
nikolay abdulkin#7
nikolay abdulkin#17
nikolay abdulkin#82
nikolay abdulkin#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Irkutsk4 - 1
FC Tver
FC Tver1 - 1
FC Irkutsk
FC Tver0 - 2
FC IrkutskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Irkutsk
FC Irkutsk0 - 0
FK Kolomna
FC Irkutsk5 - 1
FC Saturn Ramenskoe
Luki Energiya1 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk1 - 3
Zenit 2 St. Petersburg
Kosmos Khimki1 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk1 - 2
FC Dinamo-Vologda
Chertanovo Moscow0 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 1
FC Cherepovets
Spartak 2 Moscow3 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 1
Zvezda Sint PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tver
FC Tver2 - 2
Chertanovo Moscow
FC Cherepovets0 - 1
FC Tver
FC Tver2 - 1
Spartak 2 Moscow
Zvezda Sint Petersburg2 - 3
FC Tver
FC Tver4 - 0
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Baltika-2 Kaliningrad1 - 0
FC Tver
FC Tver2 - 1
Torpedo Vladimir
FC Tver0 - 0
FK Kolomna
FC Tver0 - 2
FC Saturn Ramenskoe
Luki Energiya2 - 1
FC TverĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Irkutsk
#12#20#30#42#51#60#70
FC Tver
#14#23#30#41#55#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan