Mauritania Ligue 123:15 ngày 27/05/2025

FC Tevragh-Zeina
4 - 0

Al Merreikh
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Tevragh-ZeinaChỉ sốAl Merreikh
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 27
29Chỉ số 2474
100Chỉ số 2355
3Chỉ số 2210
1Chỉ số 40
9Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Merreikh3 - 1
FC Tevragh-Zeina
Al Merreikh2 - 2
FC Tevragh-Zeina
FC Tevragh-Zeina0 - 1
Al MerreikhĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tevragh-Zeina
FC Tevragh-Zeina4 - 1
ASC Snim
AS Douanes Nouakchott0 - 0
FC Tevragh-Zeina
ACS Ksar0 - 0
FC Tevragh-Zeina
FC Tevragh-Zeina2 - 2
Nouakchott King
Chemal FC1 - 1
FC Tevragh-Zeina
FC Tevragh-Zeina2 - 0
AS Garde Nationale
ASC Toulde0 - 2
FC Tevragh-Zeina
FC Tevragh-Zeina0 - 1
Al-Hilal Omdurman
Kaedi FC1 - 4
FC Tevragh-Zeina
FC Tevragh-Zeina0 - 1
ASC GendrimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Merreikh
Nzeidane0 - 0
Al Merreikh
FC Inter Nouakchott0 - 2
Al Merreikh
Al Merreikh2 - 1
AS Douanes Nouakchott
ASC Snim1 - 0
Al Merreikh
Al Merreikh2 - 3
ACS Ksar
Nouakchott King1 - 1
Al Merreikh
Al Merreikh1 - 2
Chemal FC
AS Garde Nationale0 - 1
Al Merreikh
ASC Toulde0 - 3
Al Merreikh
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Al MerreikhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tevragh-Zeina
#14#22#31#43#51#60#70
Al Merreikh
#10#20#30#42#57#60#70
AS Pompiers