Russian Cup23:30 ngày 11/09/2025

FC Saturn Ramenskoe
0 - 2

Fankom Broke Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Saturn RamenskoeChỉ sốFankom Broke Boys
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
0Chỉ số 30
48Chỉ số 2451
92Chỉ số 23111
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 225
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe2 - 2
Zvezda Sint Petersburg
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk0 - 0
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe0 - 2
Baltika-2 Kaliningrad
Dynamo Bryansk0 - 0
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir2 - 0
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe3 - 3
FC Tver
FK Kolomna2 - 0
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe1 - 3
Zenit 2 St. Petersburg
Kosmos Khimki1 - 2
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe1 - 1
FC Dinamo-VologdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fankom Broke Boys
FC Avangard Kursk1 - 2
Fankom Broke Boys
Fankom Broke Boys3 - 2
FK Oryol
Spartak Nalchik2 - 1
Fankom Broke Boys
Khimki2 - 0
Fankom Broke Boys
Khimik Dzerzhinsk1 - 0
Fankom Broke Boys
Fankom Broke Boys1 - 1
Kvant ObninskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Saturn Ramenskoe
#10#20#30#42#57#60#70
Fankom Broke Boys
#12#20#30#46#52#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti