Trinidad and Tobago Pro League04:00 ngày 03/11/2025

FC Phoenix 1976
0 - 4

Prison Service FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Phoenix 1976Chỉ sốPrison Service FC
72Chỉ số 2391
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 40
3Chỉ số 25
1Chỉ số 31
3Chỉ số 2117
0Chỉ số 81
6Chỉ số 226
28Chỉ số 2456
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 | |
| 2 | Club Sando Moruga | 20 | 14 | 0 | 6 | 42 |
| 3 | Prison Service FC | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | National Defense Forces | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 5 | Trinidad Tobago Police FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 6 | San Juan Jabloteh | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | Central FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Eagles Cunupia FC | 18 | 5 | 1 | 12 | 16 |
| 9 | La Horquetta Rangers FC | 20 | 4 | 4 | 12 | 16 |
| 10 | FC Phoenix 1976 | 18 | 5 | 0 | 13 | 15 |
| 11 | Point Fortin FC | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 12 | Morvant Caledonia Utd | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Prison Service FC3 - 0
FC Phoenix 1976
FC Phoenix 19762 - 1
Prison Service FC
FC Phoenix 19760 - 2
Prison Service FC
Prison Service FC3 - 0
FC Phoenix 1976Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Phoenix 1976
FC Phoenix 1976
Eagles Cunupia FC1 - 1
FC Phoenix 1976
FC Phoenix 19760 - 4
National Defense Forces
La Horquetta Rangers FC0 - 0
FC Phoenix 1976
FC Phoenix 19761 - 2
Club Sando Moruga
San Juan Jabloteh0 - 1
FC Phoenix 1976
FC Phoenix 19760 - 3
Central FC
FC Phoenix 19761 - 2
Morvant Caledonia Utd
Prison Service FC3 - 0
FC Phoenix 1976
Trinidad Tobago Police FC1 - 1
FC Phoenix 1976Đối chiếu
Phong độ gần đây của Prison Service FC
Prison Service FC1 - 4
National Defense Forces
Prison Service FC0 - 4
Central FC
Prison Service FC1 - 3
Defence Force FC II
Morvant Caledonia Utd2 - 1
Prison Service FC
Prison Service FC0 - 4
Eagles Cunupia FC1 - 0
Prison Service FC
Prison Service FC2 - 2
La Horquetta Rangers FC
San Juan Jabloteh2 - 2
Prison Service FC
Prison Service FC0 - 3
Trinidad Tobago Police FC
Prison Service FC3 - 0
FC Phoenix 1976Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Phoenix 1976
#10#20#30#41#53#60#70
Prison Service FC
#14#20#30#41#55#60#70
Point Fortin FC