Trinidad and Tobago Pro League06:00 ngày 12/05/2025

Prison Service FC
0 - 4
AC Port Of Spain
Thống kê
Thống kê trận đấu
Prison Service FCChỉ sốAC Port Of Spain
0Chỉ số 40
2Chỉ số 217
26Chỉ số 2450
3Chỉ số 31
57Chỉ số 2379
2Chỉ số 27
4Chỉ số 229
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | National Defense Forces | 20 | 18 | 2 | 0 | 56 |
| 2 | Central FC | 20 | 13 | 1 | 6 | 40 |
| 3 | Trinidad Tobago Police FC | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 | |
| 5 | San Juan Jabloteh | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 6 | Club Sando Moruga | 20 | 9 | 4 | 7 | 31 |
| 7 | Morvant Caledonia Utd | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 8 | La Horquetta Rangers FC | 21 | 4 | 10 | 7 | 22 |
| 9 | FC Phoenix 1976 | 21 | 4 | 6 | 11 | 18 |
| 10 | Prison Service FC | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
| 11 | Point Fortin FC | 21 | 3 | 2 | 16 | 11 |
| 12 | Eagles Cunupia FC | 21 | 3 | 2 | 16 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Prison Service FC
Prison Service FC1 - 1
Prison Service FC
Prison Service FC0 - 6
Prison Service FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Prison Service FC
Eagles Cunupia FC1 - 0
Prison Service FC
Prison Service FC2 - 2
La Horquetta Rangers FC
San Juan Jabloteh2 - 2
Prison Service FC
Prison Service FC0 - 3
Trinidad Tobago Police FC
Prison Service FC3 - 0
FC Phoenix 1976
Point Fortin FC0 - 3
Prison Service FC
Club Sando Moruga3 - 0
Prison Service FC
National Defense Forces1 - 0
Prison Service FC
Central FC3 - 2
Prison Service FC
Prison Service FC1 - 2
Morvant Caledonia UtdĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Port Of Spain
Trinidad Tobago Police FC
Point Fortin FC1 - 2
National Defense Forces1 - 1
Club Sando Moruga0 - 0
Morvant Caledonia Utd1 - 1
Eagles Cunupia FC
FC Phoenix 19764 - 1
FC Phoenix 19763 - 3
La Horquetta Rangers FC
San Juan Jabloteh0 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Prison Service FC
#10#20#30#43#52#60#70
AC Port Of Spain
#14#23#30#41#57#60#70