Trinidad and Tobago Pro League04:00 ngày 12/05/2025

La Horquetta Rangers FC
0 - 0

FC Phoenix 1976
Thống kê
Thống kê trận đấu
La Horquetta Rangers FCChỉ sốFC Phoenix 1976
1Chỉ số 32
74Chỉ số 2383
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
8Chỉ số 225
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2439
7Chỉ số 215
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | National Defense Forces | 20 | 18 | 2 | 0 | 56 |
| 2 | Central FC | 20 | 13 | 1 | 6 | 40 |
| 3 | Trinidad Tobago Police FC | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 | |
| 5 | San Juan Jabloteh | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 6 | Club Sando Moruga | 20 | 9 | 4 | 7 | 31 |
| 7 | Morvant Caledonia Utd | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 8 | La Horquetta Rangers FC | 21 | 4 | 10 | 7 | 22 |
| 9 | FC Phoenix 1976 | 21 | 4 | 6 | 11 | 18 |
| 10 | Prison Service FC | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
| 11 | Point Fortin FC | 21 | 3 | 2 | 16 | 11 |
| 12 | Eagles Cunupia FC | 21 | 3 | 2 | 16 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Phoenix 19761 - 1
La Horquetta Rangers FC
La Horquetta Rangers FC1 - 2
FC Phoenix 1976
FC Phoenix 19764 - 0
La Horquetta Rangers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của La Horquetta Rangers FC
San Juan Jabloteh5 - 0
La Horquetta Rangers FC
La Horquetta Rangers FC0 - 0
San Juan Jabloteh
Prison Service FC2 - 2
La Horquetta Rangers FC
La Horquetta Rangers FC2 - 4
Trinidad Tobago Police FC
La Horquetta Rangers FC2 - 2
National Defense Forces
Point Fortin FC1 - 1
La Horquetta Rangers FC
Club Sando Moruga1 - 0
La Horquetta Rangers FC
Morvant Caledonia Utd2 - 3
La Horquetta Rangers FC
Central FC3 - 2
La Horquetta Rangers FC
La Horquetta Rangers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Phoenix 1976
FC Phoenix 19761 - 2
Club Sando Moruga
San Juan Jabloteh0 - 1
FC Phoenix 1976
FC Phoenix 19760 - 3
Central FC
FC Phoenix 19761 - 2
Morvant Caledonia Utd
Prison Service FC3 - 0
FC Phoenix 1976
Trinidad Tobago Police FC1 - 1
FC Phoenix 1976
FC Phoenix 19760 - 0
Point Fortin FC
FC Phoenix 19764 - 1
FC Phoenix 19763 - 3
FC Phoenix 19760 - 0
Eagles Cunupia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
La Horquetta Rangers FC
#10#20#30#41#55#60#70
FC Phoenix 1976
#10#20#30#42#53#60#70