Uzbekistan Super League21:00 ngày 27/04/2026

FC OKMK Olmaliq
2 - 1

Lokomotiv Tashkent
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OKMK OlmaliqChỉ sốLokomotiv Tashkent
75Chỉ số 2376
44Chỉ số 2449
3Chỉ số 32
7Chỉ số 2211
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC OKMK Olmaliq
Sơ đồ 4-2-3-135744619451788109
Đội hình xuất phát

J.Ilyosov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.akhmadaliev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

karimov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ulmasaliyev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.muqimjonov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.kosimov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Papava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Abdurazzakov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Haghnazari#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sobirjonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Holmurodov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Holmurodov#23

A.Holmurodov#8

A.Holmurodov#3

A.Holmurodov#28

A.Holmurodov#27
A.Holmurodov#18

A.Holmurodov#13
A.Holmurodov#22

A.Holmurodov#11
Lokomotiv Tashkent
Sơ đồ 5-4-11281851533845701711
Đội hình xuất phát

A.Kozlov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.mukhammadiev#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Kucherenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Ismoilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Susnjar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Zoteev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Tupliev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Nišić#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Reimov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mirzaev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Abdukholikov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
T.Abdukholikov#99

T.Abdukholikov#7

T.Abdukholikov#61

T.Abdukholikov#14

T.Abdukholikov#22

T.Abdukholikov#12

T.Abdukholikov#10
T.Abdukholikov#23

T.Abdukholikov#26
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC OKMK Olmaliq1 - 0
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 2
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Lokomotiv Tashkent
FC OKMK Olmaliq4 - 0
Lokomotiv Tashkent
FC OKMK Olmaliq1 - 1
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent2 - 1
FC OKMK Olmaliq
Lokomotiv Tashkent1 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 3
FC OKMK Olmaliq
Lokomotiv Tashkent2 - 1
FC OKMK OlmaliqĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC OKMK Olmaliq
Dinamo Samarqand2 - 2
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Buxoro FK
FK Andijon1 - 2
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq1 - 1
Termez Surkhon
Pakhtakor3 - 1
FC OKMK Olmaliq
Qizilqum Zarafshon0 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 2
Sogdiana Jizak
Xorazm Urganch1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 1
Bunyodkor
FC OKMK Olmaliq0 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tashkent
Nasaf Qarshi2 - 3
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 2
Navbahor Namangan
Dinamo Samarqand1 - 2
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent1 - 1
Xorazm Urganch
Bunyodkor2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Neftchi Fergana3 - 1
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 0
FK Kokand 1912
Mashal Muborak0 - 2
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent1 - 2
FC Kattaqorgon
Lokomotiv Tashkent3 - 1
Termez SurkhonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC OKMK Olmaliq
#12#20#30#43#57#60#70
Lokomotiv Tashkent
#11#20#30#42#57#60#70