Kosovo Superliga18:00 ngày 07/02/2025

FC Drita
2 - 0

Malisheva
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC DritaChỉ sốMalisheva
4Chỉ số 228
171Chỉ số 23150
87Chỉ số 2479
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
5Chỉ số 211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 2 | FC Ballkani | 35 | 16 | 11 | 8 | 59 |
| 3 | Malisheva | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 4 | KF Gunilla Hei | 35 | 13 | 11 | 11 | 50 |
| 5 | KF Ferizaj | 35 | 14 | 7 | 14 | 49 |
| 6 | KF Dukagjini | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 7 | Prishtina | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 8 | KF Llapi | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 9 | FC Suhareka | 35 | 12 | 6 | 17 | 42 |
| 10 | FC Feronikeli 74 | 35 | 3 | 7 | 25 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malisheva0 - 0
FC Drita
FC Drita1 - 1
Malisheva
Malisheva1 - 1
FC Drita
FC Drita1 - 2
Malisheva
Malisheva1 - 3
FC Drita
FC Drita0 - 1
Malisheva
Malisheva0 - 0
FC Drita
FC Drita3 - 1
Malisheva
Malisheva2 - 4
FC Drita
FC Drita3 - 1
MalishevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Drita
FC Drita0 - 2
Budapest Honved FC
Chornomorets Odesa3 - 1
FC Drita
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Drita
FC Drita2 - 1
FC Feronikeli 74
KF Gunilla Hei1 - 0
FC Drita
FC Drita2 - 0
KF Dukagjini
KF Rahoveci0 - 3
FC Drita
FC Ballkani2 - 3
FC Drita
FC Drita3 - 1
KF Llapi
FC Drita4 - 2
FC SuharekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malisheva
Chornomorets Odesa1 - 0
Malisheva
Budapesti VSC - Zugló3 - 2
Malisheva
Ruch Chorzow2 - 2
Malisheva
FC Vorskla Poltava2 - 3
Malisheva
Prishtina0 - 0
Malisheva
Malisheva1 - 2
FC Suhareka
Malisheva0 - 0
FC Feronikeli 74
KF Fushe Kosova0 - 5
Malisheva
KF Gunilla Hei0 - 1
Malisheva
Malisheva2 - 1
KF DukagjiniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Drita
#12#20#30#42#54#60#70
Malisheva
#10#20#30#42#53#60#70
KF Ferizaj