Kosovo Superliga20:00 ngày 17/09/2025

FC Drita
0 - 1

KF Drenica Skenderaj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC DritaChỉ sốKF Drenica Skenderaj
0Chỉ số 40
187Chỉ số 23120
0Chỉ số 80
10Chỉ số 27
113Chỉ số 2479
2Chỉ số 216
1Chỉ số 34
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 223
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 2 | FC Ballkani | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 3 | Prishtina | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 4 | Malisheva | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 5 | KF Dukagjini | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 6 | KF Gunilla Hei | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 7 | KF Llapi | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 8 | KF Drenica Skenderaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 9 | KF Ferizaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 10 | KF Prishtina e Re | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Drenica Skenderaj1 - 3
FC Drita
FC Drita3 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj1 - 3
FC Drita
FC Drita2 - 1
KF Drenica Skenderaj
FC Drita1 - 1
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj2 - 1
FC Drita
FC Drita1 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj0 - 2
FC Drita
KF Drenica Skenderaj0 - 3
FC Drita
FC Drita1 - 1
KF Drenica SkenderajĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Drita
Prishtina2 - 2
FC Drita
KF Llapi0 - 0
FC Drita
FC Differdange 030 - 1
FC Drita
FC Drita2 - 1
FC Differdange 03
KF Ferizaj1 - 0
FC Drita
FC Drita1 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
FC Drita
FC Drita0 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 0
FC Drita
FC Differdange 032 - 3
FC DritaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Drenica Skenderaj
FC Ballkani3 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj1 - 0
KF Prishtina e Re
KF Drenica Skenderaj0 - 0
KF Llapi
KF Drenica Skenderaj0 - 2
KF Llapi
Weil Raz Niemi0 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj3 - 0
KF Trepca Mitrovice
KF Llapi2 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj0 - 2
KF Trepca 89
KF Drenica Skenderaj1 - 0
KF Ferizaj
KF Trepca 893 - 0
KF Drenica SkenderajĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Drita
#10#20#30#41#510#60#70
KF Drenica Skenderaj
#11#21#30#44#57#60#70
Malisheva
KF Dukagjini
KF Gunilla Hei