Kosovo Division 120:00 ngày 31/03/2025

KF Drenica Skenderaj
0 - 2

KF Trepca 89
Thống kê
Thống kê trận đấu
KF Drenica SkenderajChỉ sốKF Trepca 89
8Chỉ số 20
140Chỉ số 2470
13Chỉ số 224
0Chỉ số 38
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
188Chỉ số 23125
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Trepca 893 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj1 - 0
KF Trepca 89
KF Drenica Skenderaj0 - 0
KF Trepca 89
KF Trepca 893 - 1
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj1 - 2
KF Trepca 89
KF Trepca 891 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj2 - 5
KF Trepca 89
KF Trepca 892 - 1
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj2 - 0
KF Trepca 89
KF Trepca 890 - 0
KF Drenica SkenderajĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj1 - 0
KF Ferizaj
KF Trepca 893 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Trepca Mitrovice0 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Vjosa0 - 5
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj2 - 0
Weil Raz Niemi
KF Drenica Skenderaj3 - 2
KF Trepca Mitrovice
KF Drenica Skenderaj1 - 0
KF Trepca 89
KF Drenica Skenderaj2 - 0
KF Istogu
KF Dinamo Ferizaj2 - 1
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj0 - 2
FC BallkaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Trepca 89
KF Trepca 893 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF KEK2 - 2
KF Trepca 89
KF Dinamo Ferizaj1 - 1
KF Trepca 89
KF Trepca 891 - 1
FC Suhareka
KF Drenica Skenderaj1 - 0
KF Trepca 89
KF Gunilla Hei3 - 0
KF Trepca 89
KF Trepca 892 - 1
KF Dinamo Ferizaj
Prishtina5 - 1
KF Trepca 89
KF Trepca 891 - 0
KF Trepca Mitrovice
KF Trepca 892 - 2
KF LlapiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KF Drenica Skenderaj
#10#20#30#40#58#60#70
KF Trepca 89
#12#21#30#48#50#60#70