RUS D3B18:00 ngày 18/04/2025

Zvezda Sint Petersburg
1 - 2

FC Dinamo-Vologda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zvezda Sint PetersburgChỉ sốFC Dinamo-Vologda
33Chỉ số 2429
1Chỉ số 226
5Chỉ số 22
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2361
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Zvezda Sint Petersburg
517139210422781
Đội hình xuất phát

I.Smirnov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman zaytsev#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilyas abdullaev#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leon aiba#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marat bayramov#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elnur khalygov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem kolobov#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis lebedev#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.mikhailovskii#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsen nyshanaliev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zaytsev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Zaytsev#18
A.Zaytsev#67
A.Zaytsev#70
A.Zaytsev#37
A.Zaytsev#21
A.Zaytsev#23
A.Zaytsev#16
A.Zaytsev#25
A.Zaytsev#11
A.Zaytsev#52
A.Zaytsev#59
A.Zaytsev#81
FC Dinamo-Vologda
19362131822707127774
Đội hình xuất phát

d.spodarets#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Artyom·Alekseevich#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petrolay#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lyamzin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krivoruchko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kireev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.islamgubzhokov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.eliseenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dolgov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.bezzubov#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.yagodkin#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.yagodkin#23

a.yagodkin#27
a.yagodkin#17

a.yagodkin#11
a.yagodkin#51

a.yagodkin#91

a.yagodkin#20

a.yagodkin#6

a.yagodkin#10
a.yagodkin#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zvezda Sint Petersburg1 - 2
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda1 - 0
Zvezda Sint Petersburg
FC Dinamo-Vologda4 - 1
Zvezda Sint Petersburg
FC Dinamo-Vologda3 - 2
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg5 - 2
FC Dinamo-VologdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zvezda Sint Petersburg
FC Irkutsk2 - 1
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg2 - 2
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg4 - 1
FC Cherepovets
Dynamo Moscow B4 - 1
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg0 - 2
FC Saturn Ramenskoe
FC Irkutsk4 - 0
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg1 - 4
Spartak 2 Moscow
Zenit 2 St. Petersburg1 - 0
Zvezda Sint Petersburg
FC Tver1 - 0
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg1 - 3
FC Rodina-M MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda5 - 1
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Baltika-2 Kaliningrad0 - 2
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda1 - 1
Torpedo Vladimir
FC Dinamo-Vologda1 - 0
FK Astrakhan
FK Kaluga0 - 1
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda3 - 1
FC Rodina-M Moscow
Luki Energiya0 - 3
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda0 - 1
Baltika-2 Kaliningrad
Znamya Truda0 - 1
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda2 - 0
FC Yenisey-2 KrasnoyarskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zvezda Sint Petersburg
#11#20#30#42#55#60#70
FC Dinamo-Vologda
#12#21#30#43#52#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Kosmos Khimki
FK Kolomna
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan