United States Major League Soccer07:30 ngày 01/06/2025

FC Dallas
0 - 0

Philadelphia Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC DallasChỉ sốPhiladelphia Union
1Chỉ số 40
17Chỉ số 24101
32Chỉ số 2568
2Chỉ số 211
2Chỉ số 211
5Chỉ số 2222
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
81Chỉ số 23152
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dallas
Sơ đồ 4-2-3-111825546171110559
Đội hình xuất phát

M.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Abubakar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Farfan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Delgado#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Julio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Acosta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Kaick#55 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Musa#21

P.Musa#20

P.Musa#23

P.Musa#30

P.Musa#77

P.Musa#8

P.Musa#32

P.Musa#16
P.Musa#22
Philadelphia Union
Sơ đồ 4-4-276392926271121816725
Đội hình xuất phát

A.Rick#76 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Westfield#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Makhanya#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Harriel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Wagner#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bedoya#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

D.Jacques#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Bueno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Bender#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Uhre#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Donovan#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Donovan#33

C.Donovan#6

C.Donovan#1

C.Donovan#14

C.Donovan#4

C.Donovan#5

C.Donovan#19

C.Donovan#20

C.Donovan#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Philadelphia Union1 - 1
FC Dallas
FC Dallas1 - 0
Philadelphia Union
FC Dallas2 - 0
Philadelphia Union
Philadelphia Union2 - 3
FC Dallas
Philadelphia Union2 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
Philadelphia Union
Philadelphia Union3 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
Philadelphia Union
Philadelphia Union0 - 2
FC Dallas
FC Dallas1 - 1
Philadelphia UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
FC Cincinnati3 - 3
FC Dallas
Seattle Sounders1 - 0
FC Dallas
New York Red Bulls2 - 2
FC Dallas
FC Dallas0 - 2
Houston Dynamo
FC Dallas1 - 1
Real Salt Lake
FC Dallas3 - 1
AV Alta
San Diego FC5 - 0
FC Dallas
Inter Miami CF3 - 4
FC Dallas
Minnesota United FC0 - 0
FC Dallas
FC Dallas0 - 1
Seattle SoundersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Philadelphia Union
Toronto FC1 - 2
Philadelphia Union
Philadelphia Union3 - 3
Inter Miami CF
Philadelphia Union4 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Atlanta United0 - 1
Philadelphia Union
Philadelphia Union3 - 2
Los Angeles Galaxy
Philadelphia Union2 - 2
Columbus Crew
Philadelphia Union1 - 1
Indy Eleven
Montreal Impact1 - 2
Philadelphia Union
Philadelphia Union3 - 0
DC United
Philadelphia Union3 - 0
Atlanta UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dallas
#10#20#31#43#52#60#70
Philadelphia Union
#10#20#30#41#511#60#70
Charlotte FC
Nashville SC
Orlando City
New York City Football Club
Chicago Fire
New England Revolution
Vancouver Whitecaps
Los Angeles FC
Portland Timbers
Austin FC
Colorado Rapids
San Jose Earthquakes
Sporting Kansas City
St. Louis City SC