Uzbekistan Cup18:40 ngày 03/04/2025

Buxoro FA
0 - 4

Oktepa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Buxoro FAChỉ sốOktepa
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
65Chỉ số 2357
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 220
4Chỉ số 22
10Chỉ số 245
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FA
Jizak1 - 4
Buxoro FA
Buxoro FA2 - 2
Xorazm FA
QMU Jayxun3 - 0
Buxoro FA
Buxoro FA1 - 1
PFC Terdu
Zaamin4 - 2
Buxoro FA
Buxoro FA0 - 2
Buxoro University
Navoiy FA3 - 1
Buxoro FA
Buxoro FA7 - 1
Jizzax FA
Sirdaryo FA2 - 1
Buxoro FA
Buxoro FA1 - 1
Nasaf Qarshi BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oktepa
Yangiyer2 - 1
Oktepa
Oktepa0 - 2
Olympic FK Tashkent
Buxoro FK3 - 3
Oktepa
Oktepa1 - 1
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana7 - 0
Oktepa
Oktepa1 - 0
Dinamo Samarqand
Xorazm Urganch1 - 0
Oktepa
Oktepa4 - 2
Oktepa4 - 2
Zaamin
Oktepa2 - 4
Olympic FK TashkentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buxoro FA
#10#20#30#42#54#60#70
Oktepa
#14#23#30#41#52#60#70
Sogdiana Jizak
Aral Nukus
Sementchi Kuvasoy
FC Lochin
Termez Surkhon
FK Andijon
Mashal Muborak
Ishtixon
Navbahor Namangan
FarDU
FK Kokand 1912
Qizilqum Zarafshon
Andijan FA
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor
Namangan FA
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi
Olympic MobiUz