Scottish Championship01:45 ngày 03/05/2025

Falkirk
3 - 1

Hamilton Academical F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
FalkirkChỉ sốHamilton Academical F.C.
6Chỉ số 212
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2396
87Chỉ số 2465
2Chỉ số 33
12Chỉ số 224
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Falkirk
Sơ đồ 4-2-3-11205222682129372318
Đội hình xuất phát

N.Hogarth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Adams#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Henderson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Graham#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Mackie#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Spencer#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Tait#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Miller#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arfield#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Ross#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Oliver#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Oliver#7

G.Oliver#4

G.Oliver#25

G.Oliver#11

G.Oliver#9

G.Oliver#3

G.Oliver#31

G.Oliver#10
G.Oliver#16
Hamilton Academical F.C.
Sơ đồ 3-5-2216153322161710111918
Đội hình xuất phát

D.Lyness#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.McGowan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Lamie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Hendrie#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Tumilty#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.MacDonald#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Robinson#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

J.Barjonas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Bradley#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Shaw#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Todorov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Todorov#13

N.Todorov#9

N.Todorov#24

N.Todorov#5

N.Todorov#14

N.Todorov#4

N.Todorov#7

N.Todorov#30

N.Todorov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamilton Academical F.C.2 - 2
Falkirk
Falkirk1 - 0
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.1 - 3
Falkirk
Hamilton Academical F.C.0 - 2
Falkirk
Falkirk3 - 2
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.1 - 3
Falkirk
Falkirk0 - 0
Hamilton Academical F.C.
Falkirk1 - 2
Hamilton Academical F.C.
Falkirk2 - 3
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.1 - 0
FalkirkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkirk
Partick Thistle FC2 - 1
Falkirk
Falkirk1 - 3
Raith Rovers
Ayr United1 - 1
Falkirk
Falkirk5 - 0
Greenock Morton
Livingston F.C.1 - 0
Falkirk
Falkirk2 - 0
Airdrie United
Queen's Park0 - 4
Falkirk
Falkirk1 - 0
Dunfermline Athletic
Airdrie United0 - 3
Falkirk
Hamilton Academical F.C.2 - 2
FalkirkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 3
Livingston F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 0
Queen's Park
Partick Thistle FC1 - 2
Hamilton Academical F.C.
Dunfermline Athletic0 - 1
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 3
Raith Rovers
Ayr United1 - 1
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 2
Greenock Morton
Airdrie United2 - 1
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.2 - 2
Falkirk
Hamilton Academical F.C.1 - 0
Dunfermline AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Falkirk
#13#21#30#42#59#60#70
Hamilton Academical F.C.
#11#21#30#43#52#60#70