Iran Pro League20:00 ngày 10/12/2025

Fajr Sepasi
1 - 2

Chadormalu SC
Lineup
Đội hình trận đấu
Fajr Sepasi
Sơ đồ 4-3-31211511476010917
Đội hình xuất phát

A.C.Gomari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Azhir#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mousavi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Moradi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Jafarikia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Zare#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Rigi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Vosoughifard#0 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.KeyShams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Bozorg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Shahabi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Shahabi#19

H.Shahabi#8
H.Shahabi#3

H.Shahabi#72
H.Shahabi#66

H.Shahabi#14

H.Shahabi#70
H.Shahabi#98
Chadormalu SC
Sơ đồ 4-4-212345270107678118820
Đội hình xuất phát

E. Mardden#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Matheus#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Sadeghian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mohammadfar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Safari#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H. Habibinezhad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Dehghan#76 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Khosravi#78 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Simisterra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Mashhadi#88 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Otazu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Otazu#7

M.Otazu#6
M.Otazu#66

M.Otazu#1
M.Otazu#80
M.Otazu#30

M.Otazu#9
M.Otazu#13

M.Otazu#29
M.Otazu#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chadormalu SC3 - 0
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi0 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC2 - 1
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi2 - 0
Chadormalu SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fajr Sepasi
Sepahan2 - 0
Fajr Sepasi
Aluminium Arak FC1 - 1
Fajr Sepasi
Mes Shahr Babak FC0 - 0
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi1 - 1
Mes Rafsanjan
Paykan2 - 2
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi0 - 3
Esteghlal Tehran
Shams Azar Qazvin0 - 1
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi1 - 2
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.0 - 0
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi1 - 0
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chadormalu SC
Chadormalu SC0 - 0
Zob Ahan
Tractor S.C.3 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 0
Zob Ahan
Chadormalu SC1 - 0
Aluminium Arak FC
Mes Rafsanjan2 - 3
Chadormalu SC
Chadormalu SC2 - 1
Kheybar Khorramabad
Gol Gohar FC2 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 1
Esteghlal Tehran
Paykan0 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC0 - 0
PersepolisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fajr Sepasi
#11#20#30#40#50#60#70
Chadormalu SC
#12#20#30#43#50#60#70
Malavan
Foolad Khozestan