AFC Champions League Two20:45 ngày 10/02/2026

Esteghlal Tehran
0 - 1

Al-Hussein SC (Irbid)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esteghlal TehranChỉ sốAl-Hussein SC (Irbid)
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
5Chỉ số 22
101Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 222
45Chỉ số 2428
0Chỉ số 33
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Esteghlal Tehran
Sơ đồ 4-3-37621953315817701120
Đội hình xuất phát

H.FarAbbasi#76 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hardani#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Fallah#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ashurmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jalali#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Zamani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Razaghinia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Munir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Asani#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Saharkhizan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Koushki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Koushki#7

A.Koushki#3

A.Koushki#9

A.Koushki#27

A.Koushki#87

A.Koushki#80

A.Koushki#12

A.Koushki#4

A.Koushki#55

A.Koushki#88

A.Koushki#1
Al-Hussein SC (Irbid)
Sơ đồ 5-4-116615421398138119
Đội hình xuất phát

Y.Abulaila#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ahmad Assaf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Rosan#15 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

P.Henrique#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Obaid#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Ghosh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Jalboush#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mardi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Ayed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Haj#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Coffey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Coffey#16

A.Coffey#22
A.Coffey#30

A.Coffey#70

A.Coffey#6

A.Coffey#90

A.Coffey#29

A.Coffey#17

A.Coffey#5

A.Coffey#19

A.Coffey#14
A.Coffey#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Wasl SC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al-Muharraq | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Al Wehdat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Esteghlal Tehran | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Khaldiya | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | FK Andijon | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Arkadag FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hussein SC (Irbid) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Sepahan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Ahal FK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al Zawraa SC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | FC Istiklol Dushanbe | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | FC Goa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tai Po | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Macarthur FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cong An Ha Noi FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Beijing Guoan | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Eastern Football Club | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Ratchaburi FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Persib Bandung | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | True Bangkok United | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Selangor FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampines Rovers FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Pohang Steelers | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | BG Pathum United | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Kaya FC-Iloilo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran3 - 2
Shams Azar Qazvin
Paykan1 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 0
Esteghlal Khozestan
Zob Ahan0 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Tractor S.C.
Foolad Hormozgan0 - 2
Esteghlal Tehran
Sepahan1 - 2
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 1
Gol Gohar FC
Al-Muharraq0 - 3
Esteghlal Tehran
Kheybar Khorramabad1 - 1
Esteghlal TehranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)5 - 1
Shabab Al Ordon
Al-Ramtha SC0 - 0
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)1 - 0
AL Salt
Al-Hussein SC (Irbid)4 - 0
Al-Jazeera
Al-Ramtha SC2 - 0
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)3 - 1
Ahal FK
Al-Hussein SC (Irbid)0 - 2
Al Faisaly
Al-Ahly3 - 0
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)0 - 1
AL Salt
Sepahan2 - 0
Al-Hussein SC (Irbid)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esteghlal Tehran
#10#20#30#40#55#60#70
Al-Hussein SC (Irbid)
#11#20#30#43#52#60#70
Al-Wasl SC
Al Wehdat
Al Khaldiya
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
FK Andijon
Arkadag FK
Mohun Bagan Super Giant
Al Nassr
Al Zawraa SC
FC Istiklol Dushanbe
FC Goa
Tai Po
Macarthur FC
Cong An Ha Noi FC
Beijing Guoan
Gamba Osaka
Thep Xanh Nam Dinh FC
Eastern Football Club
Ratchaburi FC
Lion City Sailors
Persib Bandung
True Bangkok United
Selangor FC
Tampines Rovers FC
Pohang Steelers
BG Pathum United
Kaya FC-Iloilo