French Championnat National 119:00 ngày 09/02/2025

ES Wasquehal
4 - 0

Balagne
Lineup
Đội hình trận đấu
ES Wasquehal
19211015322272426181
Đội hình xuất phát
A.Abdallah#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stephanas Kamondji Pandamabwe#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Hassani#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Frikeche#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Fall#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jawed Darghal#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Daoud#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Coulibaly#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bouardja#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nail Belaggoune#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Atrous#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Atrous#16
S.Atrous#14
S.Atrous#2
S.Atrous#28
S.Atrous#5
Balagne
8251951112910121718
Đội hình xuất phát
D.Sarr#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Siby#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Zelmat#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hauguel#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Guerin#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Gannoun#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Fernandez#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Cropanese#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Coelho#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Chevalier#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Charlier#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Charlier#30
D.Charlier#22
D.Charlier#27
D.Charlier#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ES Wasquehal
Chantilly1 - 3
ES Wasquehal
Thionville FC4 - 2
ES Wasquehal
ES Wasquehal0 - 2
Biesheim
ES Wasquehal0 - 0
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani0 - 0
ES Wasquehal
ES Wasquehal1 - 0
Aubervilliers
Epinal5 - 0
ES Wasquehal
ES Wasquehal0 - 1
Haguenau
Bobigny A.C.2 - 1
ES Wasquehal
ES Wasquehal0 - 3
FeigniesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Balagne
Haguenau2 - 1
Balagne
Balagne2 - 1
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani2 - 2
Balagne
Balagne1 - 0
Epinal
Balagne1 - 2
Bobigny A.C.
Feignies2 - 2
Balagne
Balagne0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Creteil4 - 1
Balagne
Beauvais1 - 1
Balagne
Biesheim3 - 3
BalagneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ES Wasquehal
#14#22#30#40#50#60#70
Balagne
#10#20#30#40#50#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
AS Villers Houlgate