French Championnat National 122:00 ngày 25/01/2025

Thionville FC
4 - 2

ES Wasquehal
Lineup
Đội hình trận đấu
Thionville FC
915232751418210406
Đội hình xuất phát
I.Baradji#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Wanduka#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Tela#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rampont#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Poinsignon#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Moustaid#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Julien Masson#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Luvualu#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Groune#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Bedfian#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Atangana#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Atangana#13
J.Atangana#17
J.Atangana#30
J.Atangana#24
J.Atangana#25
ES Wasquehal
1911826722151021220
Đội hình xuất phát
A.Abdallah#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Atrous#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nail Belaggoune#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bouardja#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Daoud#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jawed Darghal#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Frikeche#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Hassani#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stephanas Kamondji Pandamabwe#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mbongu#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmadou Souane#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ahmadou Souane#33
Ahmadou Souane#32
Ahmadou Souane#28
Ahmadou Souane#16

Ahmadou Souane#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Thionville FC
FC Chambly Oise2 - 1
Thionville FC
Thionville FC3 - 1
Aubervilliers
Thionville FC2 - 2
Valenciennes
Thionville FC1 - 1
Haguenau
Bobigny A.C.1 - 0
Thionville FC
AS Etoile Matoury0 - 2
Thionville FC
Thionville FC3 - 1
Feignies
Boulay0 - 3
Thionville FC
Fleury Merogis U.S.2 - 1
Thionville FC
Thionville FC1 - 0
BeauvaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Wasquehal
ES Wasquehal0 - 2
Biesheim
ES Wasquehal0 - 0
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani0 - 0
ES Wasquehal
ES Wasquehal1 - 0
Aubervilliers
Epinal5 - 0
ES Wasquehal
ES Wasquehal0 - 1
Haguenau
Bobigny A.C.2 - 1
ES Wasquehal
ES Wasquehal0 - 3
Feignies
Fleury Merogis U.S.3 - 1
ES Wasquehal
ES Wasquehal1 - 0
BeauvaisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thionville FC
#14#23#30#42#53#60#70
ES Wasquehal
#12#20#30#44#52#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Balagne
Creteil
Chantilly
AS Villers Houlgate