Iraq Stars League18:00 ngày 10/02/2025

Erbil SC
0 - 2

Newroz SC(IRQ)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erbil SCChỉ sốNewroz SC(IRQ)
3Chỉ số 213
4Chỉ số 213
4Chỉ số 2210
1Chỉ số 80
4Chỉ số 35
88Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2467
42Chỉ số 2558
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa SC | 34 | 22 | 8 | 4 | 74 |
| 2 | Al Shorta | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 3 | Zakho SC | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | Al Talaba | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 5 | Al Quwa Al Jawiya | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Duhok SC | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | Al-Naft SC | 32 | 13 | 11 | 8 | 50 |
| 8 | Al Karma | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | Al Qasim SC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 10 | Al-Kahraba Club | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 11 | Erbil SC | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 12 | Naft Missan | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 13 | Newroz SC(IRQ) | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 14 | Al-Najaf | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Al-Mina'a SC | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 16 | Al Karkh | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 17 | Naft Al-Basra SC | 33 | 7 | 7 | 19 | 28 |
| 18 | Diala | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
| 19 | Karbala'a | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
| 20 | Al-Hudod | 33 | 5 | 2 | 26 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newroz SC(IRQ)4 - 4
Erbil SC
Erbil SC1 - 1
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)2 - 1
Erbil SC
Erbil SC0 - 0
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)1 - 0
Erbil SC
Erbil SC4 - 2
Newroz SC(IRQ)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Erbil SC
Erbil SC0 - 2
Al Quwa Al Jawiya
Al-Naft SC0 - 2
Erbil SC
Erbil SC3 - 1
Karbala'a
Al Karkh2 - 4
Erbil SC
Al Talaba2 - 1
Erbil SC
Erbil SC1 - 1
Al Karma
Al Shorta4 - 1
Erbil SC
Mosul FC0 - 0
Erbil SC
Erbil SC3 - 1
Samarra
Al-Kahraba Club3 - 4
Erbil SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newroz SC(IRQ)
Al-Mina'a SC1 - 5
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)1 - 1
Al Qasim SC
Al Shorta2 - 2
Newroz SC(IRQ)
Al-Naft SC1 - 1
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)1 - 0
Al Karkh
Naft Al-Basra SC2 - 0
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)2 - 1
Diala
Newroz SC(IRQ)3 - 1
Duhok SC
Naft Al-Basra SC0 - 1
Newroz SC(IRQ)
Al Quwa Al Jawiya2 - 0
Newroz SC(IRQ)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erbil SC
#10#20#30#45#513#60#70
Newroz SC(IRQ)
#12#20#30#44#54#60#70
Al Zawraa SC
Zakho SC
Naft Missan
Al-Najaf
Al-Hudod