Iraq Stars League21:00 ngày 30/01/2025

Zakho SC
1 - 0

Al-Najaf
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zakho SCChỉ sốAl-Najaf
6Chỉ số 227
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
76Chỉ số 23124
2Chỉ số 31
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2482
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa SC | 34 | 22 | 8 | 4 | 74 |
| 2 | Al Shorta | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 3 | Zakho SC | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | Al Talaba | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 5 | Al Quwa Al Jawiya | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Duhok SC | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | Al-Naft SC | 32 | 13 | 11 | 8 | 50 |
| 8 | Al Karma | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | Al Qasim SC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 10 | Al-Kahraba Club | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 11 | Erbil SC | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 12 | Naft Missan | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 13 | Newroz SC(IRQ) | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 14 | Al-Najaf | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Al-Mina'a SC | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 16 | Al Karkh | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 17 | Naft Al-Basra SC | 33 | 7 | 7 | 19 | 28 |
| 18 | Diala | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
| 19 | Karbala'a | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
| 20 | Al-Hudod | 33 | 5 | 2 | 26 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Najaf0 - 0
Zakho SC
Al-Najaf2 - 1
Zakho SC
Zakho SC1 - 1
Al-Najaf
Al-Najaf3 - 1
Zakho SC
Zakho SC0 - 1
Al-Najaf
Al-Najaf1 - 1
Zakho SC
Zakho SC0 - 1
Al-Najaf
Zakho SC0 - 1
Al-Najaf
Al-Najaf1 - 1
Zakho SC
Al-Najaf1 - 0
Zakho SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zakho SC
Naft Missan1 - 1
Zakho SC
Naft Al-Basra SC2 - 3
Zakho SC
Zakho SC0 - 1
Al-Kahraba Club
Diala1 - 4
Zakho SC
Zakho SC2 - 0
Al Karkh
Al-Naft SC2 - 0
Zakho SC
Al Shorta0 - 1
Zakho SC
Zakho SC1 - 0
Al Karma
Al-Mina'a SC0 - 0
Zakho SC
Zakho SC3 - 1
Erbil SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Najaf
Al-Najaf4 - 0
Al Quwa Al Jawiya
Al-Najaf3 - 2
Al-Mina'a SC
Al Karma1 - 0
Al-Najaf
Al-Najaf0 - 0
Al Shorta
Al Talaba2 - 1
Al-Najaf
Naft Al-Basra SC0 - 0
Al-Najaf
Al-Najaf1 - 0
Al Qasim SC
Al Zawraa SC1 - 1
Al-Najaf
Al-Najaf4 - 1
Naft Missan
Al-Hudod0 - 1
Al-NajafĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zakho SC
#11#21#30#42#55#60#70
Al-Najaf
#10#20#30#41#510#60#70
Duhok SC
Newroz SC(IRQ)
Karbala'a